Hán Việt:KHẲNG ĐỊNH••Loại từ:Động từ, Tính từ
2 chữ
Không dùng lượng từ riêng
止Chỉ • chữ 肯+⺼Nhục • chữ 肯+宀Miên • chữ 定+正Chính • chữ 定
Thành phần cấu tạo & Chiết tự
Hình ảnh minh họa

肯定
chắc chắn, nhất định (biểu thị sự phỏng đoán hoặc khẳng định mạnh mẽ).
Định nghĩa & Câu ví dụ (2)
1
Phó từ
VINghĩa:chắc chắn, nhất định (biểu thị sự phỏng đoán hoặc khẳng định mạnh mẽ).
ENTiếng Anh:Definitely, surely, certainly.
Câu ví dụ thực tế (5)
#1
如果不努力,你肯定会后悔的。
Nếu không nỗ lực, bạn chắc chắn sẽ hối hận.
If you don't work hard, you'll definitely regret it.
#2
他现在肯定已经在飞机上了。
Bây giờ anh ấy chắc chắn đã ở trên máy bay rồi.
He must be on the plane by now.
#3
这肯定是个误会。
Đây chắc chắn là một sự hiểu lầm.
This must be a misunderstanding.
#4
你看错人了,那肯定不是我。
Bạn nhìn nhầm người rồi, đó chắc chắn không phải là tôi.
You've got the wrong person. That definitely wasn't me.
#5
只要坚持下去,肯定能成功。
Chỉ cần kiên trì tiếp tục, chắc chắn sẽ có thể thành công.
As long as you keep going, you'll definitely succeed.
2
Động từ / tính từ
VINghĩa:khẳng định, thừa nhận, quả quyết, xác định.
ENTiếng Anh:To affirm, to confirm, positive, definite.
Câu ví dụ thực tế (5)
#1
你能给我一个肯定的回答吗?
Bạn có thể cho tôi một câu trả lời xác định (dứt khoát) không?
Can you give me a definite answer?
#2
目前还不能肯定是谁做的。
Hiện tại vẫn chưa thể khẳng định là ai làm.
At present, we still can't be sure who did it.
#3
我们要肯定他的成绩。
Chúng ta phải ghi nhận (khẳng định) thành tích của anh ấy.
We should acknowledge his achievements.
#4
他的态度非常肯定。
Thái độ của anh ấy vô cùng quả quyết.
His attitude is very firm.
#5
请把这个句子改成肯定句。
Hãy đổi câu này thành câu khẳng định.
Please change this sentence into an affirmative sentence.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây


