肯定
kěndìng
chắc chắn, nhất định (biểu thị sự phỏng đoán hoặc khẳng định mạnh mẽ).
Hán việt: khải đính
HSK 4
Động từTính từ

Định nghĩa (2)

1
phó từ
Nghĩa:chắc chắn, nhất định (biểu thị sự phỏng đoán hoặc khẳng định mạnh mẽ).
Ví dụ (7)
guǒ kěn dìnghuìhòu huǐde
Nếu không nỗ lực, bạn chắc chắn sẽ hối hận.
xiàn zàikěn dìng jīngzàifēi shangle
Bây giờ anh ấy chắc chắn đã ở trên máy bay rồi.
zhèkěn dìngshìge huì
Đây chắc chắn là một sự hiểu lầm.
kàncuòrénlekěn dìngshì
Bạn nhìn nhầm người rồi, đó chắc chắn không phải là tôi.
zhǐ yàojiān chíxiàkěn dìngnéngchéng gōng
Chỉ cần kiên trì tiếp tục, chắc chắn sẽ có thể thành công.
2
động từ / tính từ
Nghĩa:khẳng định, thừa nhận, quả quyết, xác định.
Ví dụ (7)
nénggěigekěn dìngdehuí ma
Bạn có thể cho tôi một câu trả lời xác định (dứt khoát) không?
qiánháinéngkěn dìngshìshéizuòde
Hiện tại vẫn chưa thể khẳng định là ai làm.
menyàokěn dìngdechéng
Chúng ta phải ghi nhận (khẳng định) thành tích của anh ấy.
detài fēi chángkěn dìng
Thái độ của anh ấy vô cùng quả quyết.
qǐngzhè ge zigǎichéngkěn dìng
Hãy đổi câu này thành câu khẳng định.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây