Hán Việt:CỔ KẾ••Loại từ:Động từ
2 chữ
Không dùng lượng từ riêng
亻Nhân+古Cổ+讠Ngôn+十Thập
Thành phần cấu tạo & Chiết tự
Hình ảnh minh họa

估计
đoán, ước tính, phỏng đoán, cho rằng.
Định nghĩa & Câu ví dụ (2)
1
Động từ
VINghĩa:đoán, ước tính, phỏng đoán, cho rằng.
ENTiếng Anh:To estimate, to reckon, to guess.
Câu ví dụ thực tế (5)
#1
我估计他今天不会来了。
Tôi đoán là hôm nay anh ấy sẽ không đến đâu.
I figure he probably won't come today.
#2
你看天这么阴,估计要下雨。
Bạn nhìn trời âm u thế này, chắc là (đoán là) sắp mưa rồi.
Look how overcast it is—I figure it's going to rain.
#3
据专家估计,明年的经济会好转。
Theo chuyên gia ước tính, kinh tế năm sau sẽ chuyển biến tốt.
According to experts' estimates, the economy will improve next year.
#4
这台电脑维修费估计要五百块。
Phí sửa chữa cái máy tính này ước tính tốn khoảng 500 tệ.
I estimate the repair cost for this computer will be about five hundred yuan.
#5
不要低估对手,也不要高估自己。
Đừng đánh giá thấp đối thủ, cũng đừng đánh giá cao bản thân.
Don't underestimate your opponent, and don't overestimate yourself.
2
Danh từ
VINghĩa:sự ước tính, sự đánh giá.
ENTiếng Anh:Estimation.
Câu ví dụ thực tế (2)
#1
这也只是我的一个估计,不一定准确。
Đây cũng chỉ là một sự ước tính (phỏng đoán) của tôi, chưa chắc đã chính xác.
This is only my estimate and may not be accurate.
#2
你的估计完全错误。
Sự đánh giá (tính toán) của bạn hoàn toàn sai lầm.
Your estimate is completely wrong.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây


