Hán Việt:THẦN THOẠI••Loại từ:Danh từ
2 chữ
礻Thị • chữ 神+申Thân • chữ 神+讠Ngôn • chữ 话+舌Thiệt • chữ 话
Thành phần cấu tạo & Chiết tự
Hình ảnh minh họa

神话
thần thoại, chuyện hoang đường, huyền thoại.
Định nghĩa & Câu ví dụ (1)
1
Danh từ
VINghĩa:thần thoại, chuyện hoang đường, huyền thoại.
ENTiếng Anh:Myth, mythology, fairy tale.
Câu ví dụ thực tế (5)
#1
中国有很多著名的古代神话,比如女娲补天。
Trung Quốc có rất nhiều thần thoại cổ đại nổi tiếng, ví dụ như Nữ Oa vá trời.
China has many famous ancient myths, such as Nüwa Repairing the Sky.
#2
希腊神话对西方文化影响很大。
Thần thoại Hy Lạp có ảnh hưởng rất lớn đối với văn hóa phương Tây.
Greek mythology has had a great influence on Western culture.
#3
这只是一个美丽的神话。
Đây chỉ là một truyền thuyết (thần thoại) đẹp mà thôi.
This is just a beautiful myth.
#4
那个关于怪物的传说纯属神话。
Truyền thuyết về con quái vật đó hoàn toàn là chuyện hoang đường.
That story about the monster is purely a myth.
#5
他在商界创造了一个神话。
Ông ấy đã tạo nên một huyền thoại (kỳ tích) trong giới kinh doanh.
He created a legend in the business world.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây


