Hi HSK

Hi HSK

Học Tiếng Trung
HSK 5
shénhuà
HSK 5
thần thoại, chuyện hoang đường, huyền thoại.
Hán Việt:THẦN THOẠI••Loại từ:Danh từ
2 chữ
礻Thị • chữ 神+申Thân • chữ 神+讠Ngôn • chữ 话+舌Thiệt • chữ 话

Thành phần cấu tạo & Chiết tự

神话
shénhuà
thần thoại
神
shén • thần
Thần
礻
Bộ Thị (đứng)shì
Thần linh, lễ nghi, phúc lộc (bên trái)
Bộ Thị (đứng)
申
Thânshēn
Trình bày / âm đọc (bên phải)
话
huà • thoại
lời nói
讠
Bộ Ngôn (giản thể)yán
Lời nói (nằm bên trái)
Bộ Ngôn (giản thể)
舌
Bộ Thiệtshé
Cái lưỡi (nằm bên phải)
Bộ Thiệt
Mẹo nhớ nhanh:

Từ "神话" (shénhuà) mang nghĩa "thần thoại", kết hợp bởi 神 (shén - thần): "Thần" + 话 (huà - thoại): "lời nói". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 神: Trước bàn thờ lễ nghi (礻), con người thành kính giơ hai tay trình bày (申) lời cầu nguyện lên các đấng thần linh và tinh thần tối cao (神). • Chữ 话: Cái lưỡi mềm mại (舌) uốn lượn trong khoang miệng phát ra ngôn từ (讠) tạo thành những câu chuyện và lời nói (话).

Hình ảnh minh họa

Định nghĩa & Câu ví dụ (1)

Chế độ tự dò câu:
1
Danh từ
VINghĩa:thần thoại, chuyện hoang đường, huyền thoại.
ENTiếng Anh:Myth, mythology, fairy tale.
Câu ví dụ thực tế (5)
#1
zhōngguó中国yǒu有hěn很duō多zhùmíng著名de的gǔdài古代shénhuà神话,bǐrú比如nǚ女wā娲bǔ补tiān天。
Trung Quốc có rất nhiều thần thoại cổ đại nổi tiếng, ví dụ như Nữ Oa vá trời.
China has many famous ancient myths, such as Nüwa Repairing the Sky.
#2
xīlà希腊shénhuà神话duì对xīfāng西方wénhuà文化yǐngxiǎng影响hěn很dà大。
Thần thoại Hy Lạp có ảnh hưởng rất lớn đối với văn hóa phương Tây.
Greek mythology has had a great influence on Western culture.
#3
zhè这zhǐshì只是yí一gè个měilì美丽de的shénhuà神话。
Đây chỉ là một truyền thuyết (thần thoại) đẹp mà thôi.
This is just a beautiful myth.
#4
nà那gè个guānyú关于guàiwù怪物de的chuánshuō传说chúnshǔ纯属shénhuà神话。
Truyền thuyết về con quái vật đó hoàn toàn là chuyện hoang đường.
That story about the monster is purely a myth.
#5
tā他zài在shāng商jiè界chuàngzào创造le了yí一gè个shénhuà神话。
Ông ấy đã tạo nên một huyền thoại (kỳ tích) trong giới kinh doanh.
He created a legend in the business world.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây