神
丶フ丨丶丨フ一一丨
9
个
HSK1
Danh từ
Hình ảnh:

Từ ghép
Định nghĩa
1
Danh từ
Nghĩa:Thần, linh hồn
Ví dụ (5)
世界上真的有神吗?
Trên thế giới thực sự có thần không?
他的眼神充满了自信。
Ánh mắt của anh ấy tràn đầy sự tự tin.
运动能让人精神振奋。
Thể thao có thể giúp con người phấn chấn tinh thần.
大自然的力量真是太神奇了。
Sức mạnh của thiên nhiên thực sự quá thần kỳ.
他全神贯注地看着这本书。
Anh ấy dồn hết tâm trí vào việc đọc cuốn sách này.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây