Hi HSK
Học Tiếng Trung
Tìm kiếm
Liên hệ
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
GT hán ngữ
Luyện dịch
Từ vựng
Hội thoại
Đọc hiểu
Bộ thủ
Luyện thi
Luyện thi mới
Dịch
Nâng cấp
Chi tiết từ vựng 神
神
shén
Thần, linh hồn
Hán việt:
thần
Nét bút
丶フ丨丶丨フ一一丨
Số nét
9
Lượng từ:
个
Cấp độ
HSK1
Loại từ
Danh từ
Phát âm
Hình ảnh:
Chi tiết từ vựng
Phân tích ký tự
Luyện viết 神
Luyện tập
Thứ tự các nét
Từ ghép
精神
jīngshén (khẩu ngữ đôi khi đọc nhẹ thanh 2: jīngshen)
tinh thần, mạnh mẽ, năng động
神话
shénhuà
thần thoại
女神
nǚshén
Nữ thần
神经
shénjīng
Dây thần kinh
神奇
shénqí
Kỳ diệu, huyền bí
神秘
shénmì
Bí ẩn, huyền bí
眼神
yǎnshén
Ánh mắt, nhìn
提神
tíshén
tỉnh táo, làm cho tỉnh táo
Định nghĩa
1
Danh từ
Nghĩa:
Thần, linh hồn
Từ đã xem
0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây
Cài đặt
Sổ tay
AI