天上
期
HSK 1 (Từ ghép đơn giản)
Danh từ
Hình ảnh:

Phân tích từ 天上
Định nghĩa
1
noun (location)
Nghĩa:trên trời, bầu trời, thiên đình (nơi ở của thần tiên).
Ví dụ (10)
天上有很多星星。
Trên trời có rất nhiều ngôi sao.
鸟儿在天上自由地飞翔。
Chim chóc bay lượn tự do trên bầu trời.
天上掉馅饼。
Bánh từ trên trời rơi xuống (Nghĩa bóng: Lộc trời cho/Ngồi mát ăn bát vàng - thường dùng trong câu phủ định: Không có chuyện đó đâu).
天上一日,人间一年。
Một ngày trên trời bằng một năm dưới hạ giới (Quan niệm thần thoại).
看!天上有一道彩虹。
Nhìn kìa! Trên trời có một dải cầu vồng.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây