Hán Việt:THƯỢNG••Loại từ:Động từ
3 nét
丨一一
Không dùng lượng từ riêng
一Nhất+卜Nét chỉ lên
Thành phần cấu tạo & Chiết tự
上
lên, trên
一
Bộ Nhất
Nét ngang, mặt phẳng (phía dưới)
卜
Nét chỉ lên
Hướng lên trên (phía trên)
Hình ảnh minh họa


Định nghĩa & Câu ví dụ (3)
1
Danh từ / giới từ
VINghĩa:trên, bên trên (chỉ phương hướng, vị trí).
ENTiếng Anh:Up / On / Above / Top.
Câu ví dụ thực tế (5)
#1
桌子上有一本书。
Trên bàn có một cuốn sách.
There is a book on the table.
#2
请往上看。
Làm ơn hãy nhìn lên phía trên.
Please look up.
#3
墙上挂着一幅画。
Trên tường đang treo một bức tranh.
There is a painting hanging on the wall.
#4
他在楼上睡觉。
Anh ấy đang ngủ ở trên lầu.
He is sleeping upstairs.
#5
脸上有一个黑点。
Trên mặt có một vết đen.
There is a black spot on the face.
2
Động từ
VINghĩa:lên, đi (học/làm), vào (lớp), lên (xe).
ENTiếng Anh:To go up / To attend / To get on.
Câu ví dụ thực tế (5)
#1
我每天八点去上班。
Tôi đi làm lúc 8 giờ mỗi ngày.
I go to work at eight every day.
#2
快点上车吧,要迟到了。
Lên xe nhanh đi, sắp muộn rồi.
Hurry up and get in the car, or we'll be late.
#3
我们要开始上课了。
Chúng ta sắp bắt đầu vào học rồi.
We're about to start class.
#4
我想上厕所。
Tôi muốn đi vệ sinh.
I want to go to the bathroom.
#5
服务员,请上菜。
Phục vụ, làm ơn lên món (mang thức ăn ra).
Waiter, please serve the dishes.
3
Tính từ (thời gian)
VINghĩa:trước, vừa rồi (chỉ thời gian hoặc thứ tự).
ENTiếng Anh:Last / Previous.
Câu ví dụ thực tế (5)
#1
上个星期我生病了。
Tuần trước tôi bị ốm.
I was sick last week.
#2
上个月的天气很热。
Thời tiết tháng trước rất nóng.
The weather was very hot last month.
#3
这是上一次的作业。
Đây là bài tập của lần trước.
This is the previous assignment.
#4
上半场比赛结束了。
Hiệp một (nửa đầu) của trận đấu đã kết thúc.
The first half of the game is over.
#5
上回我忘了带钱包。
Lần trước tôi quên mang ví tiền.
Last time I forgot to bring my wallet.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây