上
丨一一
3
下
HSK 1
Động từ
Gợi nhớ
Nét ngắn chỉ lên phía trên mặt phẳng (一), trái nghĩa với xuống 下 chính là lên, trên 上.
Thành phần cấu tạo
上
lên, trên
一
Bộ Nhất
Nét ngang, mặt phẳng (phía dưới)
卜
Nét chỉ lên
Hướng lên trên (phía trên)
Hình ảnh:

Từ ghép
Định nghĩa
1
noun/preposition
Nghĩa:trên, bên trên (chỉ phương hướng, vị trí).
Ví dụ (8)
桌子上有一本书。
Trên bàn có một cuốn sách.
请往上看。
Làm ơn hãy nhìn lên phía trên.
墙上挂着一幅画。
Trên tường đang treo một bức tranh.
他在楼上睡觉。
Anh ấy đang ngủ ở trên lầu.
脸上有一个黑点。
Trên mặt có một vết đen.
2
Động từ
Nghĩa:lên, đi (học/làm), vào (lớp), lên (xe).
Ví dụ (8)
我每天八点去上班。
Tôi đi làm lúc 8 giờ mỗi ngày.
快点上车吧,要迟到了。
Lên xe nhanh đi, sắp muộn rồi.
我们要开始上课了。
Chúng ta sắp bắt đầu vào học rồi.
我想上厕所。
Tôi muốn đi vệ sinh.
服务员,请上菜。
Phục vụ, làm ơn lên món (mang thức ăn ra).
3
adjective (time)
Nghĩa:trước, vừa rồi (chỉ thời gian hoặc thứ tự).
Ví dụ (7)
上个星期我生病了。
Tuần trước tôi bị ốm.
上个月的天气很热。
Thời tiết tháng trước rất nóng.
这是上一次的作业。
Đây là bài tập của lần trước.
上半场比赛结束了。
Hiệp một (nửa đầu) của trận đấu đã kết thúc.
上回我忘了带钱包。
Lần trước tôi quên mang ví tiền.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây