Hán Việt:LÃM XA••Loại từ:Danh từ
2 chữ
纟Mịch+览Giản thể từ 覽+车Xa
Thành phần cấu tạo & Chiết tự
Hình ảnh minh họa

缆车
cáp treo (phương tiện di chuyển trên dây cáp, thường ở khu du lịch hoặc núi cao).
Định nghĩa & Câu ví dụ (1)
1
Danh từ
VINghĩa:cáp treo (phương tiện di chuyển trên dây cáp, thường ở khu du lịch hoặc núi cao).
ENTiếng Anh:Cable car / Gondola lift.
Câu ví dụ thực tế (5)
#1
我们要坐缆车上山还是爬上去?
Chúng ta sẽ đi cáp treo lên núi hay là leo bộ lên?
Should we take the cable car up the mountain or hike up?
#2
这里的缆车可以看到整个城市的风景。
Cáp treo ở đây có thể nhìn thấy phong cảnh của toàn bộ thành phố.
From the cable car here, you can see the scenery of the whole city.
#3
我有恐高症,不敢坐这种透明的缆车。
Tôi mắc chứng sợ độ cao, không dám ngồi loại cáp treo trong suốt này.
I'm afraid of heights, so I don't dare ride this kind of transparent cable car.
#4
坐缆车的话,几分钟就能到山顶。
Nếu đi cáp treo thì chỉ vài phút là lên đến đỉnh núi.
If we take the cable car, we can reach the mountaintop in just a few minutes.
#5
缆车票比门票还要贵。
Vé đi cáp treo còn đắt hơn cả vé vào cửa.
The cable car ticket is even more expensive than the admission ticket.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây

