Hán Việt:SUYỄN KHÍ••Loại từ:Động từ
2 chữ
Không dùng lượng từ riêng
口Khẩu+耑Chữ Đoan+气Khí
Thành phần cấu tạo & Chiết tự
Hình ảnh minh họa

喘气
thở dốc, thở hổn hển (do mệt hoặc vận động mạnh).
Định nghĩa & Câu ví dụ (2)
1
Động từ
VINghĩa:thở dốc, thở hổn hển (do mệt hoặc vận động mạnh).
ENTiếng Anh:To pant / To gasp / To breathe heavily.
Câu ví dụ thực tế (5)
#1
跑完三千米,他在不停地喘气。
Chạy xong 3000 mét, anh ấy đang thở hổn hển không ngừng.
After running 3,000 meters, he was gasping for breath nonstop.
#2
累得我直喘气,实在走不动了。
Mệt đến mức tôi thở dốc liên tục, thực sự không đi nổi nữa.
I’m so tired I’m gasping and simply can’t walk any farther.
#3
那只狗热得伸着舌头大口喘气。
Con chó đó nóng đến mức thè lưỡi ra thở hồng hộc.
The dog was so hot that it hung out its tongue and panted heavily.
#4
他爬上楼梯,靠在墙上大声喘气。
Anh ấy leo lên cầu thang, dựa vào tường thở hổn hển.
He climbed up the stairs, leaned against the wall, and panted loudly.
#5
气得他在那里直喘气,一句话也说不出来。
Tức đến mức anh ta đứng đó thở hồng hộc, không nói ra được câu nào.
He was so angry that he just stood there panting, unable to say a word.
2
Động từ (nghĩa bóng)
VINghĩa:nghỉ lấy hơi, nghỉ ngơi một chút (giữa lúc bận rộn).
ENTiếng Anh:To take a breather / To get a respite.
Câu ví dụ thực tế (5)
#1
这几天忙得我连喘气的时间都没有。
Mấy ngày nay bận đến nỗi tôi đến thời gian thở (nghỉ ngơi) cũng không có.
I’ve been so busy these past few days that I haven’t even had a moment to catch my breath.
#2
终于考完试了,可以稍微喘气了。
Cuối cùng cũng thi xong, có thể thở phào nhẹ nhõm một chút rồi.
The exams are finally over, so I can relax and catch my breath a little.
#3
老板不让我们有任何喘气的机会。
Ông chủ không cho chúng tôi bất kỳ cơ hội nào để nghỉ ngơi (ngơi tay).
The boss won’t give us any chance to catch our breath.
#4
压力大得让人喘不过气来。
Áp lực lớn đến mức khiến người ta không thở nổi.
The pressure is so intense that it makes people feel like they can’t breathe.
#5
让我先喘口气,再跟你解释。
Để tôi nghỉ lấy hơi một chút đã, rồi sẽ giải thích với bạn.
Let me catch my breath first, then I’ll explain it to you.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây
