Hi HSK

Hi HSK

Học Tiếng Trung
HSK 4
shènglì
HSK 4
thắng lợi, chiến thắng, giành được thắng lợi.
Hán Việt:THẮNG LỢI••Loại từ:Danh từ
2 chữ
月Nguyệt+生Sinh+禾Hòa+刂Đao

Thành phần cấu tạo & Chiết tự

胜利
shènglì
chiến thắng
胜
shèng • thắng
chiến thắng
月
Bộ Nguyệt (Nhục)yuè
Cơ bắp, sức lực dẻo dai (bên trái)
Bộ Nguyệt (Nhục)
生
Bộ Sinhshēng
Sinh trưởng, vươn lên mạnh mẽ (bên phải)
Bộ Sinh
利
lì • lợi
lợi ích
禾
Bộ Hòahé
Lúa (bên trái)
Bộ Hòa
刂
Bộ Đao (đứng)dāo
Dao (bên phải)
Bộ Đao (đứng)
Mẹo nhớ nhanh:

Phát huy trọn vẹn sức mạnh cơ bắp (月) và sinh lực dồi dào (生) để vượt lên dẫn đầu (胜: thắng) đồng thời thu về thành quả mỹ mãn như dùng liềm sắc (刂) gặt lúa chín vàng (禾) (利: lợi - thắng lợi, lợi ích) chính là giành lấy chiến thắng vẻ vang (胜利).

Hình ảnh minh họa

Định nghĩa & Câu ví dụ (2)

Chế độ tự dò câu:
1
Danh từ / động từ
VINghĩa:thắng lợi, chiến thắng, giành được thắng lợi.
ENTiếng Anh:Victory / To win / To triumph.
Câu ví dụ thực tế (5)
#1
wǒmen我们zhōngyú终于qǔdé取得le了shènglì胜利。
Chúng tôi cuối cùng đã giành được thắng lợi.
We finally won.
#2
zhè这shì是dàjiā大家de的shènglì胜利。
Đây là chiến thắng của mọi người.
This is everyone's victory.
#3
zhùnǐmen祝你们bǐsài比赛shènglì胜利。
Chúc các bạn thi đấu thắng lợi.
I wish you victory in the competition.
#4
shènglì胜利shǔyú属于wǒmen我们。
Chiến thắng thuộc về chúng ta.
Victory belongs to us.
#5
tāmen他们zhèngzài正在qìngzhù庆祝shènglì胜利。
Họ đang ăn mừng chiến thắng.
They are celebrating the victory.
2
Phó từ / tính từ
VINghĩa:thắng lợi, thành công, suôn sẻ (dùng để mô tả quá trình hoàn thành tốt đẹp).
ENTiếng Anh:Successfully / Smoothly.
Câu ví dụ thực tế (4)
#1
huìyì会议shènglì胜利bìmù闭幕。
Hội nghị đã bế mạc thành công tốt đẹp (thắng lợi).
The conference concluded successfully.
#2
rènwù任务shènglì胜利wánchéng完成。
Nhiệm vụ đã hoàn thành thắng lợi.
The task was successfully completed.
#3
shǒushù手术jìnxíng进行de得hěn很shènglì胜利。
Ca phẫu thuật tiến hành rất suôn sẻ (thành công).
The operation went very successfully.
#4
wǒmen我们huì会shī师shènglì胜利。
Chúng tôi hội quân thắng lợi.
We successfully joined forces.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây