胜利
个
HSK 4
Danh từ
Hình ảnh:

Phân tích từ 胜利
Định nghĩa
1
noun / verb
Nghĩa:thắng lợi, chiến thắng, giành được thắng lợi.
Ví dụ (10)
我们终于取得了胜利。
Chúng tôi cuối cùng đã giành được thắng lợi.
这是大家的胜利。
Đây là chiến thắng của mọi người.
祝你们比赛胜利。
Chúc các bạn thi đấu thắng lợi.
胜利属于我们。
Chiến thắng thuộc về chúng ta.
他们正在庆祝胜利。
Họ đang ăn mừng chiến thắng.
2
adverb / adjective
Nghĩa:thắng lợi, thành công, suôn sẻ (dùng để mô tả quá trình hoàn thành tốt đẹp).
Ví dụ (4)
会议胜利闭幕。
Hội nghị đã bế mạc thành công tốt đẹp (thắng lợi).
任务胜利完成。
Nhiệm vụ đã hoàn thành thắng lợi.
手术进行得很胜利。
Ca phẫu thuật tiến hành rất suôn sẻ (thành công).
我们会师胜利。
Chúng tôi hội quân thắng lợi.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây