Hán Việt:THẮNG LỢI••Loại từ:Danh từ
2 chữ
月Nguyệt+生Sinh+禾Hòa+刂Đao
Thành phần cấu tạo & Chiết tự
Hình ảnh minh họa

胜利
thắng lợi, chiến thắng, giành được thắng lợi.
Định nghĩa & Câu ví dụ (2)
1
Danh từ / động từ
VINghĩa:thắng lợi, chiến thắng, giành được thắng lợi.
ENTiếng Anh:Victory / To win / To triumph.
Câu ví dụ thực tế (5)
#1
我们终于取得了胜利。
Chúng tôi cuối cùng đã giành được thắng lợi.
We finally won.
#2
这是大家的胜利。
Đây là chiến thắng của mọi người.
This is everyone's victory.
#3
祝你们比赛胜利。
Chúc các bạn thi đấu thắng lợi.
I wish you victory in the competition.
#4
胜利属于我们。
Chiến thắng thuộc về chúng ta.
Victory belongs to us.
#5
他们正在庆祝胜利。
Họ đang ăn mừng chiến thắng.
They are celebrating the victory.
2
Phó từ / tính từ
VINghĩa:thắng lợi, thành công, suôn sẻ (dùng để mô tả quá trình hoàn thành tốt đẹp).
ENTiếng Anh:Successfully / Smoothly.
Câu ví dụ thực tế (4)
#1
会议胜利闭幕。
Hội nghị đã bế mạc thành công tốt đẹp (thắng lợi).
The conference concluded successfully.
#2
任务胜利完成。
Nhiệm vụ đã hoàn thành thắng lợi.
The task was successfully completed.
#3
手术进行得很胜利。
Ca phẫu thuật tiến hành rất suôn sẻ (thành công).
The operation went very successfully.
#4
我们会师胜利。
Chúng tôi hội quân thắng lợi.
We successfully joined forces.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây



