Hán Việt:THẮNG••Loại từ:Danh từ
9 nét
ノフ一一ノ一一丨一
Không dùng lượng từ riêng
月Nguyệt+生Sinh
Thành phần cấu tạo & Chiết tự
胜
chiến thắng, thành công
月
Bộ Nguyệt (Nhục)
Cơ bắp, sức lực dẻo dai (bên trái)

生
Bộ Sinh
Sinh trưởng, vươn lên mạnh mẽ (bên phải)

Hình ảnh minh họa

胜
chiến thắng, thành công
Định nghĩa & Câu ví dụ (1)
1
Động từ
VINghĩa:chiến thắng, thành công
ENTiếng Anh:victory, win, defeat, superior
Câu ví dụ thực tế (5)
#1
我们最终取得了胜利。
Cuối cùng chúng tôi đã giành được chiến thắng.
We finally won.
#2
哪支队伍在比赛中获胜了?
Đội nào đã giành chiến thắng trong trận đấu vậy?
Which team won the match?
#3
他是一位百战百胜的将军。
Ông ấy là một vị tướng bách chiến bách thắng.
He is a general who has never lost a battle.
#4
比赛的胜负现在还很难预料。
Thắng bại của trận đấu hiện tại vẫn rất khó dự đoán.
It is still hard to predict the outcome of the match.
#5
凭借团队的努力,我们终于取胜了。
Nhờ vào sự nỗ lực của cả đội, cuối cùng chúng tôi đã giành chiến thắng.
Thanks to the team's efforts, we finally won.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây