加油
HSK 1
Động từDanh từ
Hình ảnh:

Phân tích từ 加油
Định nghĩa
1
verb (literal)
Nghĩa:đổ xăng, đổ dầu, thêm dầu (nghĩa đen).
Ví dụ (8)
我的车没油了,要去加油。
Xe tôi hết xăng rồi, phải đi đổ xăng thôi.
前面的加油站可以加油。
Trạm xăng phía trước có thể đổ xăng được.
请帮我加两百块钱的油。
Làm ơn đổ cho tôi 200 tệ tiền xăng.
给车加油。
Đổ xăng cho xe.
正在排队加油。
Đang xếp hàng đổ xăng.
2
phrase / verb (figurative)
Nghĩa:cố lên! (lời khích lệ, cổ vũ).
Ví dụ (8)
加油!你可以的!
Cố lên! Bạn làm được mà!
大家一起加油!
Mọi người cùng nhau cố lên nhé!
中国队,加油!
Đội Trung Quốc, cố lên!
我们要为他加油。
Chúng ta phải cổ vũ (cố lên) cho anh ấy.
考试加油哦!
Thi tốt nhé (Cố lên trong kỳ thi)!
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây