Hán Việt:GIA DU••Loại từ:Động từ, Danh từ
2 chữ
Không dùng lượng từ riêng
力Lực+口Khẩu+氵Thủy+由Do
Thành phần cấu tạo & Chiết tự
Hình ảnh minh họa

加油
đổ xăng, đổ dầu, thêm dầu (nghĩa đen).
Định nghĩa & Câu ví dụ (2)
1
Động từ (nghĩa đen)
VINghĩa:đổ xăng, đổ dầu, thêm dầu (nghĩa đen).
ENTiếng Anh:To refuel / To add gas.
Câu ví dụ thực tế (5)
#1
我的车没油了,要去加油。
Xe tôi hết xăng rồi, phải đi đổ xăng thôi.
My car is out of gas, so I need to go fill up.
#2
前面的加油站可以加油。
Trạm xăng phía trước có thể đổ xăng được.
You can get gas at the gas station up ahead.
#3
请帮我加两百块钱的油。
Làm ơn đổ cho tôi 200 tệ tiền xăng.
Please put 200 yuan worth of gas in the car.
#4
给车加油。
Đổ xăng cho xe.
Fill up the car.
#5
正在排队加油。
Đang xếp hàng đổ xăng.
I'm waiting in line to get gas.
2
Cụm từ / động từ (nghĩa bóng)
VINghĩa:cố lên! (lời khích lệ, cổ vũ).
ENTiếng Anh:Come on! / Go for it! / Keep going! (Encouragement).
Câu ví dụ thực tế (5)
#1
加油!你可以的!
Cố lên! Bạn làm được mà!
Come on! You can do it!
#2
大家一起加油!
Mọi người cùng nhau cố lên nhé!
Let's all keep it up together!
#3
中国队,加油!
Đội Trung Quốc, cố lên!
Go, Team China!
#4
我们要为他加油。
Chúng ta phải cổ vũ (cố lên) cho anh ấy.
We should cheer him on.
#5
考试加油哦!
Thi tốt nhé (Cố lên trong kỳ thi)!
Good luck on the exam!
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây


