加
フノ丨フ一
5
减
个
HSK 3
—
Gợi nhớ
Dùng sức (力) hô to (口) thêm nữa, bổ sung thêm cho nhiều hơn, thêm vào 加, tăng cường.
Thành phần cấu tạo
加
Thêm vào, tăng cường
力
Bộ Lực
Sức mạnh (nằm bên trái)
口
Bộ Khẩu
Miệng (nằm bên phải)
Hình ảnh:

Từ ghép
Định nghĩa
1
Động từ
Nghĩa:thêm, cộng, bỏ vào, gia tăng.
Ví dụ (9)
请给我的咖啡里加点儿糖。
Làm ơn thêm chút đường vào cà phê cho tôi.
一加一等于二。
Một cộng một bằng hai.
天气冷了,你要多加件衣服。
Trời lạnh rồi, bạn phải mặc thêm áo vào.
请帮我把这些数字加起来。
Làm ơn giúp tôi cộng những con số này lại.
这道菜需要加一点盐。
Món này cần cho (thêm) một chút muối.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây