Hán Việt:GIA••Loại từ:động từ
5 nét
フノ丨フ一
Không dùng lượng từ riêng
力Lực+口Khẩu
Thành phần cấu tạo & Chiết tự
加
Thêm vào, tăng cường
力
Bộ Lực
Sức mạnh (nằm bên trái)

口
Bộ Khẩu
Miệng (nằm bên phải)

Hình ảnh minh họa

加
thêm, cộng, bỏ vào, gia tăng.
Định nghĩa & Câu ví dụ (1)
1
Động từ
VINghĩa:thêm, cộng, bỏ vào, gia tăng.
ENTiếng Anh:To add / To increase / To put in.
Câu ví dụ thực tế (5)
#1
请给我的咖啡里加点儿糖。
Làm ơn thêm chút đường vào cà phê cho tôi.
Please add a little sugar to my coffee.
#2
一加一等于二。
Một cộng một bằng hai.
One plus one equals two.
#3
天气冷了,你要多加件衣服。
Trời lạnh rồi, bạn phải mặc thêm áo vào.
It’s getting cold, so you should put on an extra layer.
#4
请帮我把这些数字加起来。
Làm ơn giúp tôi cộng những con số này lại.
Please help me add up these numbers.
#5
这道菜需要加一点盐。
Món này cần cho (thêm) một chút muối.
This dish needs a little salt added.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây