Hi HSK

Hi HSK

Học Tiếng Trung
HSK 3
jiā
HSK 3
thêm, cộng, bỏ vào, gia tăng.
Hán Việt:GIA••Loại từ:động từ
5 nét
フノ丨フ一
Không dùng lượng từ riêng
力Lực+口Khẩu

Thành phần cấu tạo & Chiết tự

加
jiā
Thêm vào, tăng cường
力
Bộ Lựclì
Sức mạnh (nằm bên trái)
Bộ Lực
口
Bộ Khẩukǒu
Miệng (nằm bên phải)
Bộ Khẩu
Mẹo nhớ nhanh:

Vừa dồn hết sức lực cánh tay (力) vừa mở miệng (口) hô vang tiếp sức để tăng cường, cộng thêm vào (加).

Hình ảnh minh họa

Định nghĩa & Câu ví dụ (1)

Chế độ tự dò câu:
1
Động từ
VINghĩa:thêm, cộng, bỏ vào, gia tăng.
ENTiếng Anh:To add / To increase / To put in.
Câu ví dụ thực tế (5)
#1
qǐng请gěi给wǒ我de的kāfēi咖啡lǐ里jiā加diǎnr点儿táng糖。
Làm ơn thêm chút đường vào cà phê cho tôi.
Please add a little sugar to my coffee.
#2
yì一jiā加yī一děngyú等于èr二。
Một cộng một bằng hai.
One plus one equals two.
#3
tiānqì天气lěng冷le了,nǐ你yào要duō多jiā加jiàn件yīfu衣服。
Trời lạnh rồi, bạn phải mặc thêm áo vào.
It’s getting cold, so you should put on an extra layer.
#4
qǐng请bāng帮wǒ我bǎ把zhèxiē这些shùzì数字jiā加qǐlái起来。
Làm ơn giúp tôi cộng những con số này lại.
Please help me add up these numbers.
#5
zhè这dào道cài菜xūyào需要jiā加yìdiǎn一点yán盐。
Món này cần cho (thêm) một chút muối.
This dish needs a little salt added.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây