Hi HSK

Hi HSK

Học Tiếng Trung
HSK 1
Hánwén
HSK 1
tiếng Hàn, chữ Hàn (Hangul).
Hán Việt:HÀN VĂN••Loại từ:Danh từ
2 chữ
龺Chữ Càn+韦Vi+文Văn

Thành phần cấu tạo & Chiết tự

韩文
Hánwén
ngôn ngữ Hàn, tiếng Hàn
韩
hán • hàn
Hàn Quốc
龺
Chữ Càn
Ánh mặt trời ban mai
韦
Bộ Viwéi
Vòng thành bao quanh
文
wén • văn
ngôn ngữ
文
Bộ Vănwén
Văn tự, chữ viết, ngôn ngữ
Mẹo nhớ nhanh:

Hệ thống chữ viết Hangul giàu tính biểu tượng (文: văn) của xứ sở nơi ánh nắng ban mai (龺) tỏa rạng trên thành quách (韩: Hàn - có bộ Vi 韦) chính là "ngôn ngữ Hàn, tiếng Hàn" (韩文).

Hình ảnh minh họa

Định nghĩa & Câu ví dụ (1)

Chế độ tự dò câu:
1
Danh từ
VINghĩa:tiếng Hàn, chữ Hàn (Hangul).
ENTiếng Anh:Korean language (script/written).
Câu ví dụ thực tế (5)
#1
wǒ我zài在zìxué自学hánwén韩文。
Tôi đang tự học tiếng Hàn.
I am teaching myself Korean.
#2
chū初xué学hányǔ韩语de的shíhou时候,yào要xiān先bèi背shú熟hánwén韩文zìmǔ字母。
Khi mới bắt đầu học tiếng Hàn, trước tiên phải học thuộc lòng bảng chữ cái tiếng Hàn.
Korean alphabet
#3
wǒ我bú不rènshi认识hánwén韩文。
Tôi không biết chữ Hàn.
I can't read Korean.
#4
tā她wèile为了chàng唱hǎo好zhè这shǒu首gē,歌,rènzhēn认真chāoxiě抄写hánwén韩文gēcí歌词。
Để hát thật hay bài hát này, cô ấy đã chăm chú chép lại lời bài hát tiếng Hàn.
Korean lyrics
#5
kàn看hánwén韩文diànshìjù电视剧xué学hányǔ韩语。
Xem phim truyền hình tiếng Hàn để học tiếng Hàn.
Learn Korean by watching Korean TV dramas.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây