Hán Việt:HÀN VĂN••Loại từ:Danh từ
2 chữ
龺Chữ Càn+韦Vi+文Văn
Thành phần cấu tạo & Chiết tự
Hình ảnh minh họa

韩文
tiếng Hàn, chữ Hàn (Hangul).
Định nghĩa & Câu ví dụ (1)
1
Danh từ
VINghĩa:tiếng Hàn, chữ Hàn (Hangul).
ENTiếng Anh:Korean language (script/written).
Câu ví dụ thực tế (5)
#1
我在自学韩文。
Tôi đang tự học tiếng Hàn.
I am teaching myself Korean.
#2
初学韩语的时候,要先背熟韩文字母。
Khi mới bắt đầu học tiếng Hàn, trước tiên phải học thuộc lòng bảng chữ cái tiếng Hàn.
Korean alphabet
#3
我不认识韩文。
Tôi không biết chữ Hàn.
I can't read Korean.
#4
她为了唱好这首歌,认真抄写韩文歌词。
Để hát thật hay bài hát này, cô ấy đã chăm chú chép lại lời bài hát tiếng Hàn.
Korean lyrics
#5
看韩文电视剧学韩语。
Xem phim truyền hình tiếng Hàn để học tiếng Hàn.
Learn Korean by watching Korean TV dramas.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây