韩文
HSK 1
Danh từ
Hình ảnh:

Phân tích từ 韩文
Định nghĩa
1
Danh từ
Nghĩa:tiếng Hàn, chữ Hàn (Hangul).
Ví dụ (8)
我在自学韩文。
Tôi đang tự học tiếng Hàn.
韩文字母
Bảng chữ cái tiếng Hàn.
我不认识韩文。
Tôi không biết chữ Hàn.
韩文歌词
Lời bài hát tiếng Hàn.
看韩文电视剧学韩语。
Xem phim truyền hình tiếng Hàn để học tiếng Hàn.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây