Chi tiết từ vựng

韩文 【韓文】【hánwén】

heart
(Phân tích từ 韩文)
Nghĩa từ: Ngôn ngữ Hàn Quốc
Hán việt: hàn văn
Cấp độ: HSK1
Loai từ: Danh từ

Ví dụ:

zài
dàxué
大学
xuéxí
学习
hánwén
韩文
He studies Korean in university.
Anh ấy học tiếng Hàn ở đại học.
de
hánwén
韩文
shuǐpíng
水平
bùgāo
不高。
My Korean proficiency is not high.
Trình độ tiếng Hàn của tôi không cao.
Bình luận