Hi HSK
Học Tiếng Trung
Chép chính tả
NEW
Tìm kiếm
Liên hệ
🇻🇳
VI
Trang chủ
Hán ngữ
HSK 3.0
Luyện tập
Từ vựng
Hội thoại
Đọc hiểu
Bộ thủ
Luyện thi
Thi HSK 3.0
Đề thi mới
Dịch
Nâng cấp
Chi tiết từ vựng 韩
【韓】
HSK1
韩
hán
Hàn Quốc, họ Hàn
Hán việt:
hàn
Nét bút
一丨丨フ一一一丨一一フ丨
Số nét
12
Cấp độ
HSK1
Loại từ
Danh từ
Phát âm
Luyện viết
Hội thoại
Chi tiết từ vựng
Phân tích ký tự
Luyện viết 韩
Luyện tập
Thứ tự các nét
Từ ghép (18)
韩国
Hánguó
Hàn Quốc
韩文
Hánwén
ngôn ngữ Hàn, tiếng Hàn
韩语
hányǔ
Tiếng Hàn
韩国人
hánguórén
Người Hàn Quốc
汗
hàn
mồ hôi
汉
hàn
Hán
含
hán
Chứa đựng
旱
hàn
Hạn hán
函
hán
thư, hộp
罕
hǎn
hiếm, ít có
悍
hàn
Dũng cảm, hung hăng
涵
hán
bao hàm, chứa đựng
Xem thêm (6 từ ghép)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:
Hàn Quốc, họ Hàn
Ví dụ (3)
tā
他
lái
zì
来
自
hán
韩
guó
国
。
Anh ấy đến từ
Hàn Quốc
.
hán
韩
lǎo
shī
老
师
jīn
tiān
今
天
shàng
上
kè
课
。
Thầy Hàn hôm nay lên lớp.
wǒ
我
zhèng
zài
正
在
xué
xí
学
习
hán
韩
yǔ
语
。
Tôi đang học tiếng Hàn.
Từ đã xem
0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây