韩
一丨丨フ一一一丨一一フ丨
12
HSK1
Danh từ
Hình ảnh:

Định nghĩa
1
danh từ
Nghĩa:Hàn Quốc, họ Hàn
Ví dụ (3)
他来自韩国。
Anh ấy đến từ Hàn Quốc.
韩老师今天上课。
Thầy Hàn hôm nay lên lớp.
我正在学习韩语。
Tôi đang học tiếng Hàn.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây

Chưa có từ nào được xem gần đây