Hi HSK

Hi HSK

Học Tiếng Trung
HSK 4
hán
HSK 4
Hàn Quốc, họ Hàn
Hán Việt:HÀN••Loại từ:Danh từ
12 nét
一丨丨フ一一一丨一一フ丨
Không dùng lượng từ riêng
龺Chữ Càn+韦Vi

Thành phần cấu tạo & Chiết tự

韩
hán
Hàn Quốc, họ Hàn
龺
Chữ Càn (trên)
Ánh mặt trời mọc (bên trái)
韦
Bộ Vi (giản thể)wéi
Da thuộc, bao quanh (bên phải)
Mẹo nhớ nhanh:

Ánh mặt trời rạng rỡ (龺) chiếu soi vùng thành quách bao quanh (韦) gợi nhớ tên nước Hàn Quốc và họ Hàn (韩).

Hình ảnh minh họa

Định nghĩa & Câu ví dụ (1)

Chế độ tự dò câu:
1
Danh từ
VINghĩa:Hàn Quốc, họ Hàn
ENTiếng Anh:Korea, surname Han
Câu ví dụ thực tế (3)
#1
tā他láizì来自hánguó韩国。
Anh ấy đến từ Hàn Quốc.
He comes from South Korea.
#2
hán韩lǎoshī老师jīntiān今天shàngkè上课。
Thầy Hàn hôm nay lên lớp.
Teacher Han has class today.
#3
wǒ我zhèngzài正在xuéxí学习hányǔ韩语。
Tôi đang học tiếng Hàn.
I am learning Korean.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây