接着
HSK 2
Động từ
Hình ảnh:

Định nghĩa
1
Động từ
Nghĩa:đón lấy, hứng lấy, nối tiếp (hành động cụ thể).
Ví dụ (8)
我扔给你,你接着!
Tôi ném cho bạn, bạn đón lấy nhé!
小心点,接着我递给你的东西。
Cẩn thận chút, đỡ lấy đồ tôi đưa cho bạn này.
他把球扔过来,我没接着。
Anh ấy ném bóng qua, tôi không bắt được (không đón trúng).
请接着往下念课文。
Mời (em) tiếp tục đọc đoạn bài khóa tiếp theo.
这笔钱你先接着用吧。
Số tiền này bạn cứ cầm lấy (đón lấy) mà dùng trước đi.
2
conjunction / adverb
Nghĩa:sau đó, tiếp đó, rồi thì (chỉ sự việc xảy ra liền ngay sau sự việc khác).
Ví dụ (8)
吃完晚饭,我们接着去看电影。
Ăn tối xong, sau đó chúng tôi đi xem phim.
他先去了一趟银行,接着又去了超市。
Anh ấy đi ngân hàng một chuyến trước, tiếp đó lại đi siêu thị.
这个问题解决了,接着又出现了新问题。
Vấn đề này giải quyết xong, ngay sau đó lại xuất hiện vấn đề mới.
听完他的话,大家接着大笑起来。
Nghe xong lời anh ấy, mọi người liền cười phá lên.
你看完这本书,接着看哪一本?
Bạn đọc xong cuốn này, tiếp theo sẽ đọc cuốn nào?
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây