Gợi nhớ
Mắt (目) nhìn thấy con dê (羊) đang mặc áo lông, trạng thái đang diễn ra liên tục, mặc 着 trên người.
Thành phần cấu tạo
着
mặc, đánh trúng, bị
羊
Dương (biến thể)
Con dê (phía trên)
目
Bộ Mục
Mắt (phía dưới)
Hình ảnh:

Định nghĩa
1
particle (pronounced 'zhe')
Nghĩa:đang, vẫn (trợ từ biểu thị hành động đang tiến hành hoặc trạng thái đang duy trì).
Ví dụ (7)
门开着呢。
Cửa đang mở đấy (trạng thái mở).
他笑着对我说。
Anh ấy cười (và) nói với tôi (vừa cười vừa nói).
墙上挂着一幅画。
Trên tường đang treo một bức tranh.
你听着,别说话。
Bạn nghe đây (hãy giữ trạng thái nghe), đừng nói chuyện.
大家正忙着准备考试。
Mọi người đang bận rộn chuẩn bị cho kỳ thi.
2
verb / complement (pronounced 'zháo')
Nghĩa:được, thấy (bổ ngữ kết quả); cháy, bén lửa.
Ví dụ (5)
我睡着了。
Tôi ngủ thiếp đi rồi (ngủ được rồi).
你找着你的钥匙了吗?
Bạn đã tìm thấy (được) chìa khóa chưa?
房子着火了!
Nhà bị cháy rồi (bén lửa rồi)!
猜着了!
Đoán trúng rồi!
小心别着凉。
Cẩn thận kẻo bị nhiễm lạnh.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây