Hi HSK

Hi HSK

Học Tiếng Trung
HSK 2
zhe / zháo / zhuó / zhāo
HSK 2
đang, vẫn (trợ từ biểu thị hành động đang tiến hành hoặc trạng thái đang duy trì).
Hán Việt:TRỨ••Loại từ:Động từ
11 nét
丶ノ一一一ノ丨フ一一一
Không dùng lượng từ riêng
羊Dương+目Mục

Thành phần cấu tạo & Chiết tự

着
zhe / zháo / zhuó / zhāo
đang; được/trúng/bén lửa; mặc, trang phục/cách mặc; chiêu, nước cờ, mẹo
羊
Dương (biến thể)yáng
Con dê (phía trên)
Dương (biến thể)
目
Bộ Mụcmù
Mắt (phía dưới)
Bộ Mục
Mẹo nhớ nhanh:

Đôi mắt (目) chăm chú nhìn chú dê (羊) khoác bộ lông dày ấm áp, biểu thị trạng thái đang diễn ra, chạm tới hay mặc vào (着).

Hình ảnh minh họa

Định nghĩa & Câu ví dụ (5)

Chế độ tự dò câu:
1
Trợ từ
Đa âm (多音字): đọc là “zhe”
VINghĩa:đang, vẫn (trợ từ biểu thị hành động đang tiến hành hoặc trạng thái đang duy trì).
ENTiếng Anh:Aspect marker indicating an ongoing action or state (-ing).
Câu ví dụ thực tế (5)
#1
mén门kāi开zhe着ne呢。
Cửa đang mở đấy (trạng thái mở).
The door is open.
#2
tā他xiào笑zhe着duì对wǒ我shuō说。
Anh ấy cười (và) nói với tôi (vừa cười vừa nói).
He said to me with a smile.
#3
qiáng墙shàng上guà挂zhe着yì一fú幅huà画。
Trên tường đang treo một bức tranh.
There is a painting hanging on the wall.
#4
nǐ你tīng听zhe着,bié别shuō说huà话。
Bạn nghe đây (hãy giữ trạng thái nghe), đừng nói chuyện.
Listen, don't talk.
#5
dàjiā大家zhèng正máng忙zhe着zhǔnbèi准备kǎoshì考试。
Mọi người đang bận rộn chuẩn bị cho kỳ thi.
Everyone is busy preparing for the exam.
2
Động từ / bổ ngữ
Đa âm (多音字): đọc là “zháo”
VINghĩa:được, thấy (bổ ngữ kết quả); cháy, bén lửa.
ENTiếng Anh:To touch, to succeed in doing something, to burn.
Câu ví dụ thực tế (5)
#1
wǒ我shuìzháo睡着le了。
Tôi ngủ thiếp đi rồi (ngủ được rồi).
I fell asleep.
#2
nǐ你zhǎo找zháo着nǐ你de的yàoshi钥匙le了ma吗?
Bạn đã tìm thấy (được) chìa khóa chưa?
Did you find your keys?
#3
fángzi房子zháohuǒ着火le了!
Nhà bị cháy rồi (bén lửa rồi)!
The house is on fire!
#4
cāi猜zháo着le了!
Đoán trúng rồi!
You guessed it!
#5
xiǎoxīn小心bié别zháoliáng着凉。
Cẩn thận kẻo bị nhiễm lạnh.
Be careful not to catch a chill.
3
Động từ
Đa âm (多音字): đọc là “zhuó”
VINghĩa:mặc (quần áo), chạm vào, tiếp xúc, bắt tay vào làm
ENTiếng Anh:to wear, to touch, to apply, to start
Câu ví dụ thực tế (2)
#1
fēijī飞机zhèng正zhǔnbèi准备zhuó着lù陆。
Máy bay đang chuẩn bị hạ cánh (tiếp đất).
The plane is preparing to land.
#2
wǒmen我们yào要lìkè立刻zhuóshǒu着手jiějué解决zhè这gè个wèntí问题。
Chúng ta phải bắt tay vào giải quyết vấn đề này ngay lập tức.
We must set about solving this problem immediately.
4
Danh từ
Đa âm (多音字): đọc là “zhāo”
VINghĩa:chiêu, nước cờ, phương pháp, cách thức
ENTiếng Anh:move (in chess), trick, device, method
Câu ví dụ thực tế (2)
#1
zhè这shì是yī一zhe着miào妙qí棋,chèdǐ彻底niǔzhuǎn扭转le了júshì局势。
Đây là một nước cờ tuyệt vời, xoay chuyển hoàn toàn cục diện.
This was a brilliant move that completely turned the situation around.
#2
nǐ你zhè这yī一zhe着zhēn真shì是chūhū出乎dàjiā大家de的yìliào意料。
Chiêu này của cậu thực sự nằm ngoài dự đoán của mọi người.
This move of yours really took everyone by surprise.
5
Động từ
Đa âm (多音字): đọc là “zhe”
VINghĩa:chạm, tiếp xúc; bị (bệnh, cảm lạnh); bùng cháy, bắt lửa; (bổ ngữ kết quả) đạt được mục đích
ENTiếng Anh:Aspect marker indicating an ongoing action or state (-ing)
Câu ví dụ thực tế (3)
#1
tiānqì天气lěng冷le了,duō多chuāndiǎn穿点yīfu衣服,bié别zháoliáng着凉le了。
Trời lạnh rồi, hãy mặc nhiều áo một chút, đừng để bị cảm lạnh.
The weather has gotten cold; put on more clothes so you don't catch a cold.
#2
chúfáng厨房lǐ里tūrán突然zháohuǒ着火le了,nóngyān浓烟sì四qǐ起,dàjiā大家gǎnjǐn赶紧bào报le了jǐng警。
Nhà bếp đột nhiên bùng cháy, khói đặc bốc lên tứ phía, mọi người vội vàng báo cảnh sát.
A fire suddenly broke out in the kitchen, with thick smoke rising everywhere, and everyone hurried to call the police.
#3
zuótiān昨天wǎnshang晚上tā他shīmián失眠le了,fānláifùqù翻来覆去zěnme怎么yě也shuì睡bù不zhe着。
Đêm qua anh ấy bị mất ngủ, trằn trọc lăn lộn mãi cũng không làm sao ngủ được.
He had insomnia last night, tossing and turning, unable to fall asleep no matter what.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây