Hán Việt:ĐÀI TỪ••Loại từ:Danh từ
2 chữ
厶Tư+口Khẩu+讠Ngôn+司Ty
Thành phần cấu tạo & Chiết tự
Hình ảnh minh họa

台词
lời thoại, lời kịch (câu nói của diễn viên trong phim, kịch).
Định nghĩa & Câu ví dụ (1)
1
Danh từ
VINghĩa:lời thoại, lời kịch (câu nói của diễn viên trong phim, kịch).
ENTiếng Anh:Lines (in a play, movie, etc.) / Script.
Câu ví dụ thực tế (5)
#1
这是电影里最经典的一句台词。
Đây là câu thoại kinh điển nhất trong bộ phim.
This is the most classic line in the movie.
#2
哎呀,我忘了我的台词了。
Ái chà, tôi quên mất lời thoại của mình rồi.
Oh no, I forgot my lines.
#3
演员们正在努力背台词。
Các diễn viên đang nỗ lực học thuộc lòng lời thoại.
The actors are working hard to memorize their lines.
#4
这句台词太难念了。
Câu thoại này khó đọc quá.
This line is too hard to say.
#5
我觉得这剧本的台词写得很棒。
Tôi thấy lời thoại trong kịch bản này viết rất tuyệt.
I think the dialogue in this script is written brilliantly.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây

