Hán Việt:TỪ••Loại từ:Danh từ
7 nét
丶フフ一丨フ一
讠Ngôn+司Ty
Thành phần cấu tạo & Chiết tự
词
từ, từ ngữ
讠
Bộ Ngôn (giản thể)
Lời nói (nằm bên trái)

司
Ty
Quản lý / âm đọc (nằm bên phải)
Hình ảnh minh họa

词
từ, từ ngữ, từ vựng.
Định nghĩa & Câu ví dụ (2)
1
Danh từ
VINghĩa:từ, từ ngữ, từ vựng.
ENTiếng Anh:Word, term, vocabulary.
Câu ví dụ thực tế (5)
#1
这个词是什么意思?
Từ này có nghĩa là gì?
What does this word mean?
#2
请跟我读这个生词。
Mời đọc từ mới này theo tôi.
Please read this new word after me.
#3
我的词汇量很小。
Vốn từ vựng của tôi rất ít.
My vocabulary is very limited.
#4
我们可以查词典。
Chúng ta có thể tra từ điển.
We can look it up in the dictionary.
#5
这是一个动词。
Đây là một động từ.
This is a verb.
2
Danh từ
VINghĩa:lời bài hát, Từ (thể thơ Tống), lời văn.
ENTiếng Anh:Lyrics (of a song), poetry (Ci - a type of classical Chinese poetry).
Câu ví dụ thực tế (4)
#1
这首歌的歌词写得很好。
Lời của bài hát này viết rất hay.
The lyrics of this song are very well written.
#2
你会背诵宋词吗?
Bạn có biết đọc thuộc lòng Tống Từ (thơ Từ đời Tống) không?
Can you recite Song ci poetry?
#3
曲子写好了,但是还没有填词。
Nhạc đã viết xong rồi, nhưng vẫn chưa điền (viết) lời.
The tune is finished, but the lyrics haven't been written yet.
#4
强词夺理。
Cưỡng từ đoạt lý (Cãi chày cãi cối, dùng lời lẽ áp đặt lý lẽ).
To resort to sophistry.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây