Hán Việt:BÀI LUYỆN••Loại từ:Động từ
2 chữ
Không dùng lượng từ riêng
扌Thủ+非Phi+纟Mịch+东Đông
Thành phần cấu tạo & Chiết tự
Hình ảnh minh họa

排练
tập luyện, diễn tập, tập dượt (dùng cho biểu diễn văn nghệ, kịch, múa...).
Định nghĩa & Câu ví dụ (1)
1
Động từ
VINghĩa:tập luyện, diễn tập, tập dượt (dùng cho biểu diễn văn nghệ, kịch, múa...).
ENTiếng Anh:To rehearse / Rehearsal.
Câu ví dụ thực tế (5)
#1
我们正在排练一个新的舞蹈。
Chúng tôi đang tập luyện một điệu nhảy mới.
We are rehearsing a new dance.
#2
为了这次演出,他们排练了很久。
Để chuẩn bị cho buổi diễn lần này, họ đã tập luyện rất lâu.
They rehearsed for a long time for this performance.
#3
下午两点开始排练,别迟到。
2 giờ chiều bắt đầu diễn tập, đừng đến muộn nhé.
Rehearsal starts at 2 p.m., so don’t be late.
#4
这是我们最后一次排练。
Đây là lần diễn tập cuối cùng của chúng ta (Tổng duyệt).
This is our final rehearsal.
#5
演员们每天都要辛苦地排练。
Các diễn viên mỗi ngày đều phải tập luyện rất vất vả.
The actors have to rehearse hard every day.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây

