排练
HSK 4
Động từ
Hình ảnh:

Phân tích từ 排练
Định nghĩa
1
Động từ
Nghĩa:tập luyện, diễn tập, tập dượt (dùng cho biểu diễn văn nghệ, kịch, múa...).
Ví dụ (10)
我们正在排练一个新的舞蹈。
Chúng tôi đang tập luyện một điệu nhảy mới.
为了这次演出,他们排练了很久。
Để chuẩn bị cho buổi diễn lần này, họ đã tập luyện rất lâu.
下午两点开始排练,别迟到。
2 giờ chiều bắt đầu diễn tập, đừng đến muộn nhé.
这是我们最后一次排练。
Đây là lần diễn tập cuối cùng của chúng ta (Tổng duyệt).
演员们每天都要辛苦地排练。
Các diễn viên mỗi ngày đều phải tập luyện rất vất vả.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây