Hi HSK

Hi HSK

Học Tiếng Trung
HSK 2
liàn
HSK 2
luyện, tập, rèn luyện (lặp đi lặp lại để thành thục).
Hán Việt:LUYỆN••Loại từ:Động từ
8 nét
フフ一一フフノ丶
Không dùng lượng từ riêng
纟Mịch+东Đông

Thành phần cấu tạo & Chiết tự

练
liàn
tập, tập luyện
纟
Bộ Mịch (giản thể)sī
Sợi tơ (nằm bên trái)
Bộ Mịch (giản thể)
东
Đôngdōng
Phía đông / âm đọc (nằm bên phải)
Mẹo nhớ nhanh:

Người thợ kiên trì đem sợi tơ (纟) chọn lọc và chuốt đi chuốt lại (柬) mỗi ngày để rèn giũa, tập luyện cho thuần thục (练).

Hình ảnh minh họa

Định nghĩa & Câu ví dụ (1)

Chế độ tự dò câu:
1
Động từ
VINghĩa:luyện, tập, rèn luyện (lặp đi lặp lại để thành thục).
ENTiếng Anh:To practice / To train / To drill.
Câu ví dụ thực tế (5)
#1
wǒ我měitiān每天zǎoshang早上dōu都liàn练tàijíquán太极拳。
Sáng nào tôi cũng tập Thái Cực Quyền.
I practice tai chi every morning.
#2
nǐ你yào要duō多liànliàn练练kǒuyǔ口语。
Bạn cần phải luyện tập khẩu ngữ nhiều hơn chút nữa.
You should practice speaking more.
#3
tā她zài在fángjiān房间lǐ里liàn练qín琴。
Cô ấy đang luyện đàn trong phòng.
She is practicing the piano in her room.
#4
wǒmen我们qù去cāochǎng操场liàn练qiú球ba吧。
Chúng ta ra sân vận động tập bóng đi.
Let's go to the playground and practice ball games.
#5
liànzì练字kěyǐ可以ràng让rén人ānjìng安静xiàlái下来。
Luyện viết chữ có thể giúp người ta tĩnh tâm lại.
Practicing calligraphy can help people calm down.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây