Hán Việt:LUYỆN••Loại từ:Động từ
8 nét
フフ一一フフノ丶
Không dùng lượng từ riêng
纟Mịch+东Đông
Thành phần cấu tạo & Chiết tự
练
tập, tập luyện
纟
Bộ Mịch (giản thể)
Sợi tơ (nằm bên trái)

东
Đông
Phía đông / âm đọc (nằm bên phải)
Hình ảnh minh họa

练
luyện, tập, rèn luyện (lặp đi lặp lại để thành thục).
Định nghĩa & Câu ví dụ (1)
1
Động từ
VINghĩa:luyện, tập, rèn luyện (lặp đi lặp lại để thành thục).
ENTiếng Anh:To practice / To train / To drill.
Câu ví dụ thực tế (5)
#1
我每天早上都练太极拳。
Sáng nào tôi cũng tập Thái Cực Quyền.
I practice tai chi every morning.
#2
你要多练练口语。
Bạn cần phải luyện tập khẩu ngữ nhiều hơn chút nữa.
You should practice speaking more.
#3
她在房间里练琴。
Cô ấy đang luyện đàn trong phòng.
She is practicing the piano in her room.
#4
我们去操场练球吧。
Chúng ta ra sân vận động tập bóng đi.
Let's go to the playground and practice ball games.
#5
练字可以让人安静下来。
Luyện viết chữ có thể giúp người ta tĩnh tâm lại.
Practicing calligraphy can help people calm down.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây