Hán Việt:BÀI••Loại từ:Lượng từ
11 nét
一丨一丨一一一丨一一一
Không dùng lượng từ riêng
扌Thủ+非Phi
Thành phần cấu tạo & Chiết tự
排
hàng, dãy
扌
Bộ Thủ (tay đứng)
Bàn tay (nằm bên trái)

非
Phi
Không, song song / âm đọc (nằm bên phải)
Hình ảnh minh họa

排
xếp hàng, sắp xếp, loại bỏ, thải ra, tập dượt.
Thông tin lượng từ
排
Dùng cho người hoặc vật xếp thành hàng ngang, dãy (như ghế ngồi, dòng chữ, cây cối, nhà cửa).
Cấu trúc: Số từ / 几 / 这 / 那 + 排 + Danh từ
Ví dụ sử dụng:

一排自行车
Một hàng xe đạp

两排座位
Hai hàng ghế ngồi

一排队伍
Một hàng người

一排房子
Một dãy nhà

一排纽扣儿
Một hàng cúc áo

一排树
Một hàng cây
Định nghĩa & Câu ví dụ (2)
1
Động từ
VINghĩa:xếp hàng, sắp xếp, loại bỏ, thải ra, tập dượt.
ENTiếng Anh:To arrange, to line up, to rehearse, to exclude/discharge.
Câu ví dụ thực tế (5)
#1
请大家排队买票。
Mời mọi người xếp hàng mua vé.
Please line up to buy tickets.
#2
把这些椅子排成一行。
Xếp những cái ghế này thành một hàng.
Arrange these chairs in a row.
#3
我的时间排得很满。
Thời gian của tôi được sắp xếp rất kín.
My schedule is very full.
#4
我们在排练一个新的话剧。
Chúng tôi đang tập dượt (diễn tập) một vở kịch nói mới.
We are rehearsing a new play.
#5
排除万难。
Loại bỏ muôn vàn khó khăn (Vượt qua mọi khó khăn).
Overcome all difficulties.
2
Danh từ / lượng từ
VINghĩa:hàng, dãy; trung đội; sườn/bít tết; cái bè.
ENTiếng Anh:Row, line, platoon, steak/chop, raft.
Câu ví dụ thực tế (5)
#1
我们坐在第一排。
Chúng tôi ngồi ở hàng thứ nhất.
We are sitting in the first row.
#2
我想吃牛排。
Tôi muốn ăn bít tết (miếng thịt bò to dẹt).
I want to eat steak.
#3
糖醋排骨。
Sườn xào chua ngọt.
Sweet and sour spare ribs.
#4
他在军队里当排长。
Anh ấy làm trung đội trưởng trong quân đội.
He serves as a platoon leader in the army.
#5
这一排树长得很直。
Hàng cây này mọc rất thẳng.
This row of trees is growing very straight.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây