受伤
HSK 2
Động từ
Hình ảnh:

Định nghĩa
1
verb/adjective
Nghĩa:bị thương, bị đau (về thể xác hoặc tinh thần).
Ví dụ (10)
他在一场车祸中严重受伤了。
Anh ấy đã bị thương nặng trong một vụ tai nạn xe hơi.
幸好大家都跑得快,没有人受伤。
May mắn là mọi người đều chạy nhanh nên không có ai bị thương.
踢足球的时候,我的腿不小心受伤了。
Lúc đá bóng, chân của tôi không cẩn thận bị thương rồi.
请保护好自己,千万别受伤。
Hãy bảo vệ bản thân cho tốt, tuyệt đối đừng để bị thương.
听说你受伤了,现在感觉怎么样?
Nghe nói bạn bị thương rồi, bây giờ cảm thấy thế nào?
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây