Hán Việt:THỤ THƯƠNG••Loại từ:Động từ
2 chữ
Không dùng lượng từ riêng
爫Trảo+冖Mịch+又Hựu+亻Nhân đứng+力Lực
Thành phần cấu tạo & Chiết tự
Hình ảnh minh họa

受伤
bị thương, bị đau (về thể xác hoặc tinh thần).
Định nghĩa & Câu ví dụ (1)
1
Động từ / tính từ
VINghĩa:bị thương, bị đau (về thể xác hoặc tinh thần).
ENTiếng Anh:To be injured / To be wounded.
Câu ví dụ thực tế (5)
#1
他在一场车祸中严重受伤了。
Anh ấy đã bị thương nặng trong một vụ tai nạn xe hơi.
He was seriously injured in a car accident.
#2
幸好大家都跑得快,没有人受伤。
May mắn là mọi người đều chạy nhanh nên không có ai bị thương.
Fortunately, everyone ran fast, and no one was injured.
#3
踢足球的时候,我的腿不小心受伤了。
Lúc đá bóng, chân của tôi không cẩn thận bị thương rồi.
I accidentally injured my leg while playing soccer.
#4
请保护好自己,千万别受伤。
Hãy bảo vệ bản thân cho tốt, tuyệt đối đừng để bị thương.
Please take good care of yourself, and whatever you do, don't get hurt.
#5
听说你受伤了,现在感觉怎么样?
Nghe nói bạn bị thương rồi, bây giờ cảm thấy thế nào?
I heard you were injured. How are you feeling now?
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây



