Hán Việt:THƯƠNG••Loại từ:Động từ
6 nét
ノ丨ノ一フノ
Không dùng lượng từ riêng
亻Nhân đứng+力Lực
Thành phần cấu tạo & Chiết tự
伤
làm tổn thương, bị thương, đau lòng, hại
亻
Bộ Nhân đứng
Con người (bên trái)

力
Bộ Lực
Sức lực quá tải gây tổn hại (bên phải)

Hình ảnh minh họa

伤
vết thương, bị thương, làm hại (về thể xác).
Định nghĩa & Câu ví dụ (2)
1
Danh từ / động từ
VINghĩa:vết thương, bị thương, làm hại (về thể xác).
ENTiếng Anh:Wound / Injury / To injure.
Câu ví dụ thực tế (5)
#1
他在车祸中受了重伤。
Anh ấy đã bị thương nặng trong vụ tai nạn xe.
He was seriously injured in the car accident.
#2
这只手受伤了。
Cái tay này bị thương rồi.
This hand is injured.
#3
伤口还在流血。
Miệng vết thương vẫn đang chảy máu.
The wound is still bleeding.
#4
不要伤害小动物。
Đừng làm hại (tổn thương) các động vật nhỏ.
Don't hurt small animals.
#5
这点轻伤不算什么。
Chút thương tích nhẹ này không tính là gì cả.
This minor injury is nothing.
2
Động từ / tính từ (nghĩa bóng)
VINghĩa:đau lòng, tổn thương (tinh thần), buồn bã.
ENTiếng Anh:To hurt feelings / Sad / Broken-hearted.
Câu ví dụ thực tế (5)
#1
听到这个消息,我很伤心。
Nghe được tin này, tôi rất đau lòng.
I was very sad to hear the news.
#2
他的话伤了我的自尊心。
Lời nói của anh ấy đã làm tổn thương lòng tự trọng của tôi.
What he said hurt my self-esteem.
#3
别太伤感了。
Đừng quá sầu não và buồn bã (đau lòng) nữa.
Don't be too sentimental.
#4
这真是一首悲伤的歌。
Đây quả là một bài hát bi thương (buồn).
This is truly a sad song.
#5
这样做太伤感情了。
Làm như vậy quá tổn thương tình cảm rồi.
Doing this would really hurt your relationship.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây