Chi tiết từ vựng

日文 【rìwén】

heart
(Phân tích từ 日文)
Nghĩa từ: Ngôn ngữ nhật bản
Hán việt: nhật văn
Lượng từ: 对
Cấp độ: HSK1
Loai từ: Danh từ

Ví dụ:

xǐhuān
喜欢
rìwén
日文
dòngmàn
动漫
ma
吗?
Do you like Japanese anime?
Bạn thích phim hoạt hình tiếng Nhật không?
zài
dàxué
大学
xué
de
shì
rìwén
日文
I studied Japanese in college.
Tôi học tiếng Nhật ở đại học.
Bình luận