日文
对
HSK 1
Danh từ
Hình ảnh:

Phân tích từ 日文
Định nghĩa
1
Danh từ
Nghĩa:tiếng Nhật, Nhật văn (thường nhấn mạnh văn tự hoặc ngôn ngữ chung).
Ví dụ (8)
你会说日文吗?
Bạn có biết nói tiếng Nhật không?
这本小说是日文的。
Cuốn tiểu thuyết này là tiếng Nhật (viết bằng tiếng Nhật).
他在大学学日文。
Anh ấy học tiếng Nhật ở đại học.
请把这段话翻译成日文。
Làm ơn dịch đoạn này sang tiếng Nhật.
日文很难学。
Tiếng Nhật rất khó học.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây