🔥🔥🔥 Tải App HiHSK 🔥🔥🔥 Tải App HiHSK

(Phân tích từ 日文)
Nghĩa từ: Ngôn ngữ nhật bản
Hán việt: nhật văn
Lượng từ:
对
Ví dụ:
Do you like Japanese anime?
Bạn thích phim hoạt hình tiếng Nhật không?
I studied Japanese in college.
Tôi học tiếng Nhật ở đại học.