Hán Việt:NHẬT VĂN••Loại từ:Danh từ
2 chữ
日Nhật+文Văn
Thành phần cấu tạo & Chiết tự
Hình ảnh minh họa

日文
tiếng Nhật, Nhật văn (thường nhấn mạnh văn tự hoặc ngôn ngữ chung).
Định nghĩa & Câu ví dụ (1)
1
Danh từ
VINghĩa:tiếng Nhật, Nhật văn (thường nhấn mạnh văn tự hoặc ngôn ngữ chung).
ENTiếng Anh:Japanese language (written/general).
Câu ví dụ thực tế (5)
#1
你会说日文吗?
Bạn có biết nói tiếng Nhật không?
Can you speak Japanese?
#2
这本小说是日文的。
Cuốn tiểu thuyết này là tiếng Nhật (viết bằng tiếng Nhật).
This novel is in Japanese.
#3
他在大学学日文。
Anh ấy học tiếng Nhật ở đại học.
He studies Japanese at university.
#4
请把这段话翻译成日文。
Làm ơn dịch đoạn này sang tiếng Nhật.
Please translate this passage into Japanese.
#5
日文很难学。
Tiếng Nhật rất khó học.
Japanese is very difficult to learn.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây
