相信
HSK 3
Động từ
Hình ảnh:

Phân tích từ 相信
Định nghĩa
1
Động từ
Nghĩa:tin, tin là (tin vào sự thật/sự việc).
Ví dụ (8)
我相信他说的是真话。
Tôi tin những gì anh ấy nói là sự thật.
简直不敢相信这是真的!
Thật không dám tin đây là sự thật!
我相信明天会更好。
Tôi tin rằng ngày mai sẽ tốt đẹp hơn.
你相信世界上有鬼吗?
Bạn có tin trên đời này có ma không?
不管发生什么,我都相信你。
Cho dù xảy ra chuyện gì, tôi đều tin bạn.
2
Động từ
Nghĩa:tin tưởng (tín nhiệm ai đó).
Ví dụ (8)
请相信我,我不会骗你的。
Xin hãy tin tôi, tôi sẽ không lừa bạn đâu.
如果你不相信他,就别用他。
Nếu bạn không tin tưởng anh ấy thì đừng dùng anh ấy.
我们完全相信政府的决定。
Chúng tôi hoàn toàn tin tưởng vào quyết định của chính phủ.
要学会相信自己的能力。
Phải học cách tin tưởng vào năng lực của chính mình.
值得相信的朋友不多。
Những người bạn đáng tin cậy thì không nhiều.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây