相
一丨ノ丶丨フ一一一
9
HSK1
Danh từ
Gợi nhớ
Mắt (目) nhìn cây (木) đánh giá, xem xét lẫn nhau, lẫn nhau 相.
Thành phần cấu tạo
相
lẫn nhau; tướng mạo; quan tướng
木
Bộ Mộc
Cây (bên trái)
目
Bộ Mục
Mắt (bên phải)
Hình ảnh:

Từ ghép
Định nghĩa
1
phó từ
Nghĩa:lẫn nhau, cùng nhau (đọc xiāng)
Ví dụ (5)
朋友之间应该互相帮助。
Bạn bè với nhau nên giúp đỡ lẫn nhau.
他们虽然相隔千里,却依然彼此相信。
Dù cách xa nhau ngàn dặm, họ vẫn luôn tin tưởng lẫn nhau.
诸葛亮是三国时期蜀汉的丞相。
Gia Cát Lượng là thừa tướng (quan viên) của nước Thục Hán thời Tam Quốc.
这位宰相辅佐了三代帝王。
Vị tể tướng (quan viên) này đã phò tá ba đời đế vương.
英国首相宣布了新的经济政策。
Thủ tướng Anh (quan viên đứng đầu nội các) đã công bố chính sách kinh tế mới.
2
danh từ / động từ
Nghĩa:tướng mạo; xem tướng; quan tướng/tể tướng (đọc xiàng)
Ví dụ (3)
他的相貌很普通。
Tướng mạo anh ấy rất bình thường.
老人会看相。
Ông cụ biết xem tướng.
古代有丞相这个官职。
Thời cổ có chức tể tướng.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây