Hán Việt:TRANH THỦ••Loại từ:Động từ
2 chữ
Không dùng lượng từ riêng
争Giản thể từ 爭+耳Nhĩ+又Hựu
Thành phần cấu tạo & Chiết tự
Hình ảnh minh họa

争取
tranh thủ, phấn đấu, cố gắng giành lấy (nỗ lực để đạt được mục tiêu tích cực).
Định nghĩa & Câu ví dụ (2)
1
Động từ
VINghĩa:tranh thủ, phấn đấu, cố gắng giành lấy (nỗ lực để đạt được mục tiêu tích cực).
ENTiếng Anh:To strive for / To fight for.
Câu ví dụ thực tế (5)
#1
我们要争取最好的成绩。
Chúng ta phải phấn đấu giành lấy thành tích tốt nhất.
We should strive for the best results.
#2
我会争取在明天之前做完。
Tôi sẽ cố gắng (tranh thủ) làm xong trước ngày mai.
I will try to finish it before tomorrow.
#3
这是一次难得的机会,你要好好争取。
Đây là cơ hội hiếm có, bạn phải cố gắng giành lấy nó.
This is a rare opportunity, so you should make the most of it.
#4
争取主动。
Giành lấy thế chủ động.
Take the initiative.
#5
我们要争取更大的进步。
Chúng ta phải phấn đấu để có tiến bộ lớn hơn nữa.
We should strive for greater progress.
2
Động từ
VINghĩa:lôi kéo, tranh thủ (sự ủng hộ, tình cảm của người khác).
ENTiếng Anh:To win over / To gain (support).
Câu ví dụ thực tế (5)
#1
争取大家的支持。
Tranh thủ (lôi kéo) sự ủng hộ của mọi người.
Win everyone's support.
#2
我们要争取更多的客户。
Chúng ta phải lôi kéo được nhiều khách hàng hơn.
We need to win over more customers.
#3
你要争取父母的同意。
Bạn phải cố gắng để có được sự đồng ý của bố mẹ.
You need to obtain your parents' consent.
#4
争取宽大处理。
Tranh thủ sự khoan hồng (trong pháp luật).
Seek lenient treatment.
#5
这也是为了争取民心。
Việc này cũng là để thu phục lòng dân.
This is also to win the people's support.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây

