Hán Việt:TRANH••Loại từ:Động từ
6 nét
ノフフ一一丨
Không dùng lượng từ riêng
争Giản thể từ 爭
Thành phần cấu tạo & Chiết tự
争
Cạnh tranh
争
Giản thể từ 爭
Hình hai tay giành vật (phồn thể)
Hình ảnh minh họa


Định nghĩa & Câu ví dụ (1)
1
Động từ
VINghĩa:Cạnh tranh
ENTiếng Anh:compete, fight, contend
Câu ví dụ thực tế (5)
#1
两家公司正在竞争这个项目。
Hai công ty đang cạnh tranh dự án này.
The two companies are competing for this project.
#2
运动员们在赛场上争夺金牌。
Các vận động viên đang tranh giành huy chương vàng trên sân thi đấu.
The athletes are competing for the gold medal on the field.
#3
我们必须争取更多的客户。
Chúng ta phải nỗ lực giành được nhiều khách hàng hơn.
We must win over more clients.
#4
大家都争着要回答这个问题。
Mọi người đều tranh nhau trả lời câu hỏi này.
Everyone was eager to answer this question.
#5
在职场中,良性竞争是很有必要的。
Trong chốn công sở, cạnh tranh lành mạnh là rất cần thiết.
Healthy competition is very necessary in the workplace.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây