世上
HSK 4
Danh từ
Hình ảnh:

Phân tích từ 世上
Định nghĩa
1
noun/locality
Nghĩa:trên đời, thế gian, trần gian (thường dùng trong văn học, thành ngữ, ca dao).
Ví dụ (9)
世上只有妈妈好。
Trên đời chỉ có mẹ là tốt nhất (Lời bài hát kinh điển).
世上无难事,只怕有心人。
Trên đời không có việc gì khó, chỉ sợ lòng người không bền (Tục ngữ).
我想带你去看看这世上的繁华。
Tôi muốn đưa em đi ngắm sự phồn hoa của thế gian này.
你是世上最幸福的人。
Bạn là người hạnh phúc nhất trên đời.
世上没有免费的午餐。
Trên đời không có bữa trưa nào miễn phí cả.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây