Hán Việt:THẾ THƯỢNG••Loại từ:Danh từ
2 chữ
Không dùng lượng từ riêng
世Thế+一Nhất+卜Nét chỉ lên
Thành phần cấu tạo & Chiết tự
Hình ảnh minh họa

世上
trên đời, thế gian, trần gian (thường dùng trong văn học, thành ngữ, ca dao).
Định nghĩa & Câu ví dụ (1)
1
Danh từ / locality
VINghĩa:trên đời, thế gian, trần gian (thường dùng trong văn học, thành ngữ, ca dao).
ENTiếng Anh:In the world / On earth.
Câu ví dụ thực tế (5)
#1
世上只有妈妈好。
Trên đời chỉ có mẹ là tốt nhất (Lời bài hát kinh điển).
In this world, only mothers are truly good.
#2
世上无难事,只怕有心人。
Trên đời không có việc gì khó, chỉ sợ lòng người không bền (Tục ngữ).
Nothing in the world is difficult if you set your mind to it.
#3
我想带你去看看这世上的繁华。
Tôi muốn đưa em đi ngắm sự phồn hoa của thế gian này.
I want to take you to see the splendor of this world.
#4
你是世上最幸福的人。
Bạn là người hạnh phúc nhất trên đời.
You are the happiest person in the world.
#5
世上没有免费的午餐。
Trên đời không có bữa trưa nào miễn phí cả.
There is no such thing as a free lunch.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây