Hán Việt:TỰ TÍN••Loại từ:Tính từ
2 chữ
Không dùng lượng từ riêng
自Tự+亻Nhân+言Ngôn
Thành phần cấu tạo & Chiết tự
Hình ảnh minh họa

自信
tự tin, sự tự tin (tin vào bản thân).
Định nghĩa & Câu ví dụ (1)
1
Tính từ / danh từ
VINghĩa:tự tin, sự tự tin (tin vào bản thân).
ENTiếng Anh:Self-confident / Confidence.
Câu ví dụ thực tế (5)
#1
他是一个很自信的人。
Anh ấy là một người rất tự tin.
He is a very confident person.
#2
你要对自己有自信。
Bạn cần phải có sự tự tin vào chính mình.
You need to have confidence in yourself.
#3
自信是成功的第一秘诀。
Tự tin là bí quyết đầu tiên của thành công.
Confidence is the first secret to success.
#4
看着他自信的样子,我就放心了。
Nhìn dáng vẻ tự tin của cậu ấy, tôi yên tâm rồi.
Seeing how confident he looked put my mind at ease.
#5
说话要大声一点,自信一点。
Nói chuyện phải to tiếng một chút, tự tin lên một chút.
Speak a little louder and with more confidence.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây

