Chi tiết từ vựng
Ví dụ:
自信
地
回答
Answering confidently
Trả lời tự tin
面试
时
自信
很
重要。
Confidence is important in an interview.
Sự tự tin là điều quan trọng trong buổi phỏng vấn.
自信
可以
克服
恐惧。
Confidence can overcome fear.
Tự tin có thể giúp vượt qua nỗi sợ.
你
应该
对
自己
的
能力
感到
自信。
You should feel confident
Bạn nên cảm thấy tự tin vào khả năng của mình.
这次
考试
的
结果,
或多或少
会
影响
他
的
自信心。
The result of this exam will, more or less, affect his confidence.
Kết quả của kỳ thi này, nhiều hay ít sẽ ảnh hưởng đến lòng tự tin của anh ấy.
Bình luận