恐怕
HSK 4
Trạng từ
Hình ảnh:

Định nghĩa
1
Phó từ
Nghĩa:e rằng, sợ rằng, có lẽ (biểu thị sự suy đoán, lo ngại về một kết quả không mong muốn).
Ví dụ (10)
看这天气,恐怕要下雨。
Nhìn thời tiết thế này, e rằng sắp mưa rồi.
时间太晚了,恐怕来不及了。
Muộn quá rồi, sợ rằng không kịp nữa.
我恐怕不能帮你的忙了。
Tôi e rằng không thể giúp gì cho bạn được rồi (Cách từ chối khéo).
这恐怕不是个好主意。
Cái này e rằng không phải là một ý kiến hay.
他恐怕已经走了。
Anh ấy có lẽ (sợ rằng) đã đi rồi.
2
verb (rarely used alone)
Nghĩa:lo sợ, sợ hãi (ít dùng độc lập, thường dùng 'Hàipà' hơn).
Ví dụ (2)
他心里恐怕有什么顾虑。
Trong lòng anh ấy e ngại (sợ) có nỗi lo lắng gì đó.
学生总是恐怕考试不及格。
Học sinh lúc nào cũng lo sợ thi không qua.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây