Hán Việt:KHỦNG PHẠ••Loại từ:Trạng từ
2 chữ
Không dùng lượng từ riêng
巩Chữ Củng+心Tâm+忄Tâm+白Bạch
Thành phần cấu tạo & Chiết tự
Hình ảnh minh họa

恐怕
e rằng, sợ rằng, có lẽ (biểu thị sự suy đoán, lo ngại về một kết quả không mong muốn).
Định nghĩa & Câu ví dụ (2)
1
Phó từ
VINghĩa:e rằng, sợ rằng, có lẽ (biểu thị sự suy đoán, lo ngại về một kết quả không mong muốn).
ENTiếng Anh:I'm afraid that... / Perhaps / Probably (expressing estimation or worry).
Câu ví dụ thực tế (5)
#1
看这天气,恐怕要下雨。
Nhìn thời tiết thế này, e rằng sắp mưa rồi.
Judging by the weather, I'm afraid it's going to rain.
#2
时间太晚了,恐怕来不及了。
Muộn quá rồi, sợ rằng không kịp nữa.
It's too late; I'm afraid we won't make it in time.
#3
我恐怕不能帮你的忙了。
Tôi e rằng không thể giúp gì cho bạn được rồi (Cách từ chối khéo).
I'm afraid I can't help you.
#4
这恐怕不是个好主意。
Cái này e rằng không phải là một ý kiến hay.
I'm afraid this isn't a very good idea.
#5
他恐怕已经走了。
Anh ấy có lẽ (sợ rằng) đã đi rồi.
He has probably already left.
2
Động từ (rarely, used, alone)
VINghĩa:lo sợ, sợ hãi (ít dùng độc lập, thường dùng 'Hàipà' hơn).
ENTiếng Anh:To fear / To dread.
Câu ví dụ thực tế (2)
#1
他心里恐怕有什么顾虑。
Trong lòng anh ấy lo sợ (e ngại) có nỗi băn khoăn gì đó.
He probably has some concerns in his mind.
#2
学生总是恐怕考试不及格。
Học sinh lúc nào cũng lo sợ thi không qua.
Students are always afraid of failing exams.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây

