Hán Việt:KHỦNG••Loại từ:Tính từ
10 nét
一丨一ノフ丶丶フ丶丶
Không dùng lượng từ riêng
巩Chữ Củng+心Tâm
Thành phần cấu tạo & Chiết tự
恐
Sợ hãi
巩
Chữ Củng
củng cố, tăng cường / âm đọc (phía trên)
心
Bộ Tâm
Trái tim, tâm trí, tình cảm (phía dưới)

Hình ảnh minh họa

恐
Sợ hãi
Định nghĩa & Câu ví dụ (1)
1
Động từ
VINghĩa:Sợ hãi
ENTiếng Anh:fear; dread; afraid; terrify
Câu ví dụ thực tế (5)
#1
他对黑暗有一种莫名的恐惧。
Anh ấy có một nỗi sợ hãi khó tả đối với bóng tối.
He has an inexplicable fear of the dark.
#2
明天恐怕会下雨。
Tôi e rằng ngày mai trời sẽ mưa.
I'm afraid it will probably rain tomorrow.
#3
消息传出后,引起了极大的恐慌。
Sau khi tin tức được truyền ra, đã gây ra sự hoảng sợ tột độ.
After the news got out, it caused great panic.
#4
我有点恐高,不敢往下看。
Tôi hơi sợ độ cao, không dám nhìn xuống dưới.
I'm a bit afraid of heights and don't dare look down.
#5
她的眼神里充满了惊恐。
Ánh mắt của cô ấy tràn ngập sự kinh hãi.
Her eyes were filled with terror.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây