Hán Việt:PHẠ••Loại từ:Động từ
8 nét
丶丶丨ノ丨フ一一
Không dùng lượng từ riêng
忄Tâm+白Bạch
Thành phần cấu tạo & Chiết tự
怕
sợ
忄
Bộ Tâm (đứng)
Trái tim (nằm bên trái)

白
Bạch
Trắng / âm đọc (nằm bên phải)

Hình ảnh minh họa

怕
sợ, sợ hãi (cảm giác lo sợ trước đối tượng hoặc sự việc cụ thể).
Định nghĩa & Câu ví dụ (2)
1
Động từ
VINghĩa:sợ, sợ hãi (cảm giác lo sợ trước đối tượng hoặc sự việc cụ thể).
ENTiếng Anh:To fear / To be afraid of.
Câu ví dụ thực tế (5)
#1
别怕,我在这里保护你。
Đừng sợ, tôi ở đây bảo vệ bạn.
Don't be afraid. I'm here to protect you.
#2
我从小就怕黑。
Tôi từ nhỏ đã sợ bóng tối.
I've been afraid of the dark since I was little.
#3
女孩子通常都很怕蛇。
Con gái thường rất sợ rắn.
Girls are usually very afraid of snakes.
#4
我不怕辛苦,只怕没机会。
Tôi không sợ vất vả, chỉ sợ không có cơ hội.
I'm not afraid of hard work; I'm only afraid of not having the opportunity.
#5
那只狗看起来很凶,我有点怕它。
Con chó kia trông rất dữ, tôi hơi sợ nó.
That dog looks very fierce, and I'm a little afraid of it.
2
Động từ (lo lắng, quan tâm)
VINghĩa:lo rằng, e rằng (lo lắng một điều gì đó không hay sẽ xảy ra).
ENTiếng Anh:To worry / To be concerned that.
Câu ví dụ thực tế (5)
#1
我怕今天会下雨,所以带了伞。
Tôi lo hôm nay trời sẽ mưa nên đã mang theo ô.
I was afraid it might rain today, so I brought an umbrella.
#2
我怕打扰你休息,所以没给你打电话。
Tôi sợ làm phiền bạn nghỉ ngơi nên đã không gọi điện.
I was afraid of disturbing your rest, so I didn't call you.
#3
这就怕是你的一厢情愿。
Việc này e rằng chỉ là ý muốn đơn phương của bạn thôi.
I'm afraid this is just wishful thinking on your part.
#4
他怕迟到,早上六点就起床了。
Anh ấy lo bị muộn nên sáng 6 giờ đã dậy rồi.
He was afraid of being late, so he got up at six in the morning.
#5
这块手表怕是修不好了。
Cái đồng hồ này e rằng không sửa được nữa rồi.
I'm afraid this watch can't be fixed.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây