Hán Việt:ĐỘT NHIÊN••Loại từ:Tính từ, Trạng từ
2 chữ
Không dùng lượng từ riêng
穴Huyệt+犬Khuyển+肰Chữ Nhiên+灬Hỏa
Thành phần cấu tạo & Chiết tự
Hình ảnh minh họa

突然
đột ngột, bất ngờ (tính từ).
Định nghĩa & Câu ví dụ (2)
1
Tính từ
VINghĩa:đột ngột, bất ngờ (tính từ).
ENTiếng Anh:Sudden, abrupt, unexpected.
Câu ví dụ thực tế (5)
#1
这件事情发生得很突然。
Sự việc này xảy ra rất đột ngột.
This happened very suddenly.
#2
这是一个突然的决定。
Đây là một quyết định bất ngờ.
This was a sudden decision.
#3
这场病来得太突然了。
Cơn bệnh này ập đến quá đột ngột.
This illness came on too suddenly.
#4
感到有些突然。
Cảm thấy có chút bất ngờ (đột ngột).
It feels a bit sudden.
#5
变故太突然,大家都没反应过来。
Biến cố quá đột ngột, mọi người đều chưa kịp phản ứng.
The incident happened so suddenly that no one had time to react.
2
Phó từ
VINghĩa:bỗng nhiên, chợt, đột nhiên (phó từ).
ENTiếng Anh:Suddenly.
Câu ví dụ thực tế (5)
#1
天突然下起了大雨。
Trời bỗng nhiên đổ mưa to.
It suddenly started pouring rain.
#2
我突然想起来一件事。
Tôi chợt nhớ ra một việc.
I suddenly remembered something.
#3
灯突然灭了。
Đèn đột nhiên tắt ngấm.
The lights suddenly went out.
#4
车突然停了下来。
Xe đột nhiên dừng lại.
The car suddenly came to a stop.
#5
他突然大笑起来。
Anh ấy bỗng nhiên cười phá lên.
He suddenly burst out laughing.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây

