广播
个
HSK 4 (Chủ đề Truyền thông)
Danh từ
Hình ảnh:

Phân tích từ 广播
Định nghĩa
1
Danh từ
Nghĩa:chương trình phát thanh, đài phát thanh, loa thông báo.
Ví dụ (7)
我每天早上都听广播。
Sáng nào tôi cũng nghe đài phát thanh.
广播里正在播放新闻。
Trong đài đang phát bản tin thời sự.
请注意听机场的广播。
Xin hãy chú ý nghe loa thông báo của sân bay.
这是一家著名的广播电台。
Đây là một đài phát thanh nổi tiếng.
我们的学校有校园广播站。
Trường chúng tôi có trạm phát thanh trường học.
2
Động từ
Nghĩa:phát thanh, truyền hình, truyền bá, thông báo qua loa.
Ví dụ (7)
这条消息已经广播出去了。
Tin tức này đã được phát thanh ra ngoài rồi.
列车员正在广播到站信息。
Nhân viên tàu hỏa đang thông báo (qua loa) tin tàu sắp đến trạm.
中央电视台正在向全国广播。
Đài truyền hình trung ương đang phát sóng tới toàn quốc.
村里的喇叭在广播通知。
Cái loa trong thôn đang phát thông báo.
不要到处广播我的秘密。
Đừng có đi rêu rao (phát thanh) bí mật của tôi khắp nơi.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây