Hán Việt:QUẢNG BÁ••Loại từ:Danh từ
2 chữ
广Nghiễm+扌Thủ+番Phiên
Thành phần cấu tạo & Chiết tự
Hình ảnh minh họa

广播
chương trình phát thanh, đài phát thanh, loa thông báo.
Định nghĩa & Câu ví dụ (2)
1
Danh từ
VINghĩa:chương trình phát thanh, đài phát thanh, loa thông báo.
ENTiếng Anh:Broadcast, radio program.
Câu ví dụ thực tế (5)
#1
我每天早上都听广播。
Sáng nào tôi cũng nghe đài phát thanh.
I listen to the radio every morning.
#2
广播里正在播放新闻。
Trong đài đang phát bản tin thời sự.
The news is being broadcast on the radio.
#3
请注意听机场的广播。
Xin hãy chú ý nghe loa thông báo của sân bay.
Please pay attention to the airport announcements.
#4
这是一家著名的广播电台。
Đây là một đài phát thanh nổi tiếng.
This is a famous radio station.
#5
我们的学校有校园广播站。
Trường chúng tôi có trạm phát thanh trường học.
Our school has a campus radio station.
2
Động từ
VINghĩa:phát thanh, truyền hình, truyền bá, thông báo qua loa.
ENTiếng Anh:To broadcast, to air, to spread.
Câu ví dụ thực tế (5)
#1
这条消息已经广播出去了。
Tin tức này đã được phát thanh ra ngoài rồi.
This message has already been broadcast.
#2
列车员正在广播到站信息。
Nhân viên tàu hỏa đang thông báo (qua loa) tin tàu sắp đến trạm.
The train conductor is broadcasting arrival information.
#3
中央电视台正在向全国广播。
Đài truyền hình trung ương đang phát sóng tới toàn quốc.
China Central Television is broadcasting to the whole country.
#4
村里的喇叭在广播通知。
Cái loa trong thôn đang phát thông báo.
The village loudspeaker is broadcasting a notice.
#5
不要到处广播我的秘密。
Đừng có đi rêu rao (phát thanh) bí mật của tôi khắp nơi.
Don't spread my secret everywhere.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây

