Hán Việt:QUẢNG••Loại từ:danh từ / bộ thủ (đọc 'guǎng')
3 nét
丶一ノ
Không dùng lượng từ riêng
广Nghiễm
Thành phần cấu tạo & Chiết tự
广
Mái nhà
广
Bộ Nghiễm
Hình mái nhà dựa vào vách núi

Hình ảnh minh họa

广
mái nhà, mái che; bộ nghiễm.
Định nghĩa & Câu ví dụ (2)
1
Danh từ / bộ thủ
Đa âm (多音字): đọc là “guǎng”VINghĩa:mái nhà, mái che; bộ nghiễm.
ENTiếng Anh:Dotted cliff, shelter; dotted-cliff radical.
Câu ví dụ thực tế (5)
#1
作为部首,“广”通常代表房屋或屋顶。
Với tư cách là bộ thủ, “广” (bộ nghiễm) thường tượng trưng cho ngôi nhà hoặc mái nhà.
As a radical, '广' usually represents a house or a roof.
#2
广场上有很多孩子在玩耍。
Có rất nhiều trẻ em đang vui chơi trên quảng trường.
There are many children playing in the square.
#3
这则广告传播得非常广。
Mẩu quảng cáo này được lan truyền rất rộng (rộng rãi).
This advertisement spread very widely.
#4
他的知识面很广,什么都知道一点。
Phạm vi kiến thức của anh ấy rất rộng, cái gì cũng biết một chút.
He has a broad range of knowledge and knows a little about everything.
#5
我们在广州度过了愉快的假期。
Chúng tôi đã trải qua một kỳ nghỉ vui vẻ ở Quảng Châu.
We spent a pleasant vacation in Guangzhou.
2
Danh từ
Đa âm (多音字): đọc là “yān”VINghĩa:bộ Nghiễm, mái nhà (bộ thủ chữ Hán)
ENTiếng Anh:shelter radical (Kangxi radical 53)
Câu ví dụ thực tế (2)
#1
‘广’字作部首时,通常与房屋或建筑物有关。
Chữ "广" (bộ Nghiễm) khi làm bộ thủ thì thường liên quan đến nhà cửa hoặc công trình xây dựng.
When the character '广' is used as a radical, it is usually related to houses or buildings.
#2
‘店’和‘府’字都包含‘广’这个部首。
Chữ "店" (tiệm) và "府" (phủ) đều chứa bộ thủ "广" (bộ Nghiễm).
Both the characters '店' and '府' contain the radical '广'.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây