电台
个, 家
HSK 4
Danh từ
Hình ảnh:

Phân tích từ 电台
Định nghĩa
1
Danh từ
Nghĩa:đài phát thanh, đài truyền thanh, trạm phát sóng.
Ví dụ (8)
我每天早上开车时都听交通电台。
Mỗi sáng khi lái xe tôi đều nghe đài giao thông.
他在一家著名的电台做主持人。
Anh ấy làm người dẫn chương trình tại một đài phát thanh nổi tiếng.
由于天气恶劣,电台的信号中断了。
Do thời tiết xấu, tín hiệu của đài phát thanh đã bị gián đoạn.
这是一家专门播放古典音乐的电台。
Đây là một đài phát thanh chuyên phát nhạc cổ điển.
我想给电台打电话点一首歌。
Tôi muốn gọi điện cho nhà đài để yêu cầu (tặng) một bài hát.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây