Hán Việt:ĐIỆN ĐÀI••Loại từ:Danh từ
2 chữ
日Nhật+乚Nét móc+厶Tư+口Khẩu
Thành phần cấu tạo & Chiết tự
Hình ảnh minh họa

电台
đài phát thanh, đài truyền thanh, trạm phát sóng.
Định nghĩa & Câu ví dụ (1)
1
Danh từ
VINghĩa:đài phát thanh, đài truyền thanh, trạm phát sóng.
ENTiếng Anh:Radio station, broadcasting station, transceiver.
Câu ví dụ thực tế (5)
#1
我每天早上开车时都听交通电台。
Mỗi sáng khi lái xe tôi đều nghe đài giao thông.
I listen to the traffic radio station every morning while driving.
#2
他在一家著名的电台做主持人。
Anh ấy làm người dẫn chương trình tại một đài phát thanh nổi tiếng.
He works as a host at a famous radio station.
#3
由于天气恶劣,电台的信号中断了。
Do thời tiết xấu, tín hiệu của đài phát thanh đã bị gián đoạn.
Due to the bad weather, the radio station's signal was interrupted.
#4
这是一家专门播放古典音乐的电台。
Đây là một đài phát thanh chuyên phát nhạc cổ điển.
This is a radio station that specializes in classical music.
#5
我想给电台打电话点一首歌。
Tôi muốn gọi điện cho nhà đài để yêu cầu (tặng) một bài hát.
I want to call the radio station to request a song.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây

