Hán Việt:YÊU THỈNH••Loại từ:Động từ
2 chữ
敫Chữ Kiểu+辶Sước+讠Ngôn+青Thanh
Thành phần cấu tạo & Chiết tự
Hình ảnh minh họa

邀请
mời (trang trọng hơn 'qǐng').
Định nghĩa & Câu ví dụ (2)
1
Động từ
VINghĩa:mời (trang trọng hơn 'qǐng').
ENTiếng Anh:To invite.
Câu ví dụ thực tế (5)
#1
我想邀请你参加我的婚礼。
Tôi muốn mời bạn tham dự đám cưới của tôi.
I would like to invite you to my wedding.
#2
学校邀请了一位专家来做讲座。
Nhà trường đã mời một vị chuyên gia đến làm tọa đàm.
The school invited an expert to give a lecture.
#3
他被邀请去那家公司面试。
Anh ấy được mời đến công ty đó phỏng vấn.
He was invited to interview at that company.
#4
我们要邀请多少客人?
Chúng ta phải mời bao nhiêu khách?
How many guests are we going to invite?
#5
我不打算邀请他。
Tôi không định mời anh ta.
I don't plan to invite him.
2
Danh từ
VINghĩa:lời mời, sự mời mọc.
ENTiếng Anh:Invitation.
Câu ví dụ thực tế (5)
#1
谢谢你的邀请。
Cảm ơn lời mời của bạn.
Thank you for your invitation.
#2
我收到了一份正式的邀请。
Tôi đã nhận được một lời mời chính thức.
I received a formal invitation.
#3
因为有事,我不得不拒绝他的邀请。
Vì có việc, tôi đành phải từ chối lời mời của anh ấy.
Because I had something to do, I had to decline his invitation.
#4
他愉快地接受了邀请。
Anh ấy đã vui vẻ chấp nhận lời mời.
He gladly accepted the invitation.
#5
这封邀请信写得很客气。
Bức thư mời này viết rất khách sáo (lịch sự).
This invitation letter is written very politely.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây

