邀请
Phân tích từ 邀请
Thông tin lượng từ đi kèm (1)
Lượng từ phổ biến nhất, dùng cho người hoặc các vật không có lượng từ chuyên dụng.
Cấu trúc: Số từ / 几 / 这 / 那 + 个 + Danh từ
Ví dụ sử dụng:
一个杯子
một cái cốc
一个背影
một bóng lưng
一个爱好
một sở thích
一个包裹
một bưu kiện / gói hàng
一个傍晚
một buổi chiều tối
一个办法
một cách giải quyết / phương pháp
Từ ghép (2)
Định nghĩa (2)
1
động từ
Nghĩa:mời (trang trọng hơn 'qǐng').
Ví dụ (7)
我想邀请你参加我的婚礼。
Tôi muốn mời bạn tham dự đám cưới của tôi.
学校邀请了一位专家来做讲座。
Nhà trường đã mời một vị chuyên gia đến làm tọa đàm.
他被邀请去那家公司面试。
Anh ấy được mời đến công ty đó phỏng vấn.
我们要邀请多少客人?
Chúng ta phải mời bao nhiêu khách?
我不打算邀请他。
Tôi không định mời anh ta.
2
danh từ
Nghĩa:lời mời, sự mời mọc.
Ví dụ (7)
谢谢你的邀请。
Cảm ơn lời mời của bạn.
我收到了一份正式的邀请。
Tôi đã nhận được một lời mời chính thức.
因为有事,我不得不拒绝他的邀请。
Vì có việc, tôi đành phải từ chối lời mời của anh ấy.
他愉快地接受了邀请。
Anh ấy đã vui vẻ chấp nhận lời mời.
这封邀请信写得很客气。
Bức thư mời này viết rất khách sáo (lịch sự).
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây