Hi HSK

Hi HSK

Học Tiếng Trung
HSK 4
yāoqǐng
HSK 4
mời (trang trọng hơn 'qǐng').
Hán Việt:YÊU THỈNH••Loại từ:Động từ
2 chữ
敫Chữ Kiểu+辶Sước+讠Ngôn+青Thanh

Thành phần cấu tạo & Chiết tự

邀请
yāoqǐng
mời, lời mời
邀
yāo • yêu
mời
敫
Chữ Kiểujiǎo
Ánh sáng tỏa ra khích lệ (bên trong)
辶
Bộ Sướcchuò
Bước đi đón tiếp trên đường (bao dưới trái)
Bộ Sước
请
qǐng • thỉnh
xin mời
讠
Bộ Ngôn (giản thể)yán
Lời nói (nằm bên trái)
Bộ Ngôn (giản thể)
青
Thanhqīng
Xanh, trong sáng / âm đọc (nằm bên phải)
Mẹo nhớ nhanh:

Bước chân (辶) rạng rỡ (敫) tiến ra tận cổng nghênh đón (邀: yêu - rủ, đón mời), kết hợp cùng lời nói (讠) chân thành, trong sáng (青) ngỏ ý lịch sự (请: thỉnh - xin mời) tạo nên lời "mời, lời mời" trân trọng nhất (邀请).

Hình ảnh minh họa

Định nghĩa & Câu ví dụ (2)

Chế độ tự dò câu:
1
Động từ
VINghĩa:mời (trang trọng hơn 'qǐng').
ENTiếng Anh:To invite.
Câu ví dụ thực tế (5)
#1
wǒ我xiǎng想yāoqǐng邀请nǐ你cānjiā参加wǒ我de的hūnlǐ婚礼。
Tôi muốn mời bạn tham dự đám cưới của tôi.
I would like to invite you to my wedding.
#2
xuéxiào学校yāoqǐng邀请le了yí一wèi位zhuānjiā专家lái来zuò做jiǎngzuò讲座。
Nhà trường đã mời một vị chuyên gia đến làm tọa đàm.
The school invited an expert to give a lecture.
#3
tā他bèi被yāoqǐng邀请qù去nà那jiā家gōngsī公司miànshì面试。
Anh ấy được mời đến công ty đó phỏng vấn.
He was invited to interview at that company.
#4
wǒmen我们yào要yāoqǐng邀请duōshao多少kèrén客人?
Chúng ta phải mời bao nhiêu khách?
How many guests are we going to invite?
#5
wǒ我bù不dǎsuan打算yāoqǐng邀请tā他。
Tôi không định mời anh ta.
I don't plan to invite him.
2
Danh từ
VINghĩa:lời mời, sự mời mọc.
ENTiếng Anh:Invitation.
Câu ví dụ thực tế (5)
#1
xièxie谢谢nǐ你de的yāoqǐng邀请。
Cảm ơn lời mời của bạn.
Thank you for your invitation.
#2
wǒ我shōudào收到le了yí一fèn份zhèngshì正式de的yāoqǐng邀请。
Tôi đã nhận được một lời mời chính thức.
I received a formal invitation.
#3
yīnwèi因为yǒushì有事,wǒ我bù不de得bú不jùjué拒绝tā他de的yāoqǐng邀请。
Vì có việc, tôi đành phải từ chối lời mời của anh ấy.
Because I had something to do, I had to decline his invitation.
#4
tā他yúkuài愉快de地jiēshòu接受le了yāoqǐng邀请。
Anh ấy đã vui vẻ chấp nhận lời mời.
He gladly accepted the invitation.
#5
zhè这fēng封yāoqǐng邀请xìn信xiě写de得hěn很kèqi客气。
Bức thư mời này viết rất khách sáo (lịch sự).
This invitation letter is written very politely.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây