Liên hệ
英文
Yīngwén
tiếng Anh (Anh văn).
Hán việt: anh văn
HSK 1
Danh từ

Hình ảnh:

Định nghĩa

1
danh từ
Nghĩa:tiếng Anh (Anh văn).
Ví dụ (8)
deyīngwéntàihǎo
Tiếng Anh của tôi không tốt lắm.
zhèshìfènyīngwénbàozhǐ
Đây là một tờ báo tiếng Anh.
néngkàndǒngyīngwénshuō míngshūma
Bạn có đọc hiểu sách hướng dẫn tiếng Anh không?
 menyàoxuéhǎoyīngwén
Chúng ta phải học tốt tiếng Anh.
yīngwén
Bài hát tiếng Anh.

Từ đã xem

0 từ

Chưa có từ nào được xem gần đây

Cài đặt
Sổ tay
AI