Hi HSK

Hi HSK

Học Tiếng Trung
HSK 1
Yīngwén
HSK 1
tiếng Anh (Anh văn).
Hán Việt:ANH VĂN••Loại từ:Danh từ
2 chữ
艹Thảo+央Chữ Ương+文Văn

Thành phần cấu tạo & Chiết tự

英文
Yīngwén
ngôn ngữ Anh, tiếng Anh
英
yīng • anh
anh tài
艹
Bộ Thảocǎo
Hoa cỏ, thảo mộc
Bộ Thảo
央
Chữ Ươngyāng
Trung tâm, chính giữa
文
wén • văn
ngôn ngữ
文
Bộ Vănwén
Văn tự, chữ viết, ngôn ngữ
Mẹo nhớ nhanh:

Đóa hoa thảo mộc (艹) nở giữa trung tâm (央) biểu thị nước Anh (英), khi kết hợp với chữ Văn chỉ văn tự, ngôn ngữ (文) sẽ tạo thành "ngôn ngữ Anh, tiếng Anh" (英文).

Hình ảnh minh họa

Định nghĩa & Câu ví dụ (1)

Chế độ tự dò câu:
1
Danh từ
VINghĩa:tiếng Anh (Anh văn).
ENTiếng Anh:English language.
Câu ví dụ thực tế (5)
#1
wǒ我de的yīngwén英文bú不tài太hǎo好。
Tiếng Anh của tôi không tốt lắm.
My English is not very good.
#2
zhè这shì是yí一fèn份yīngwén英文bàozhǐ报纸。
Đây là một tờ báo tiếng Anh.
This is an English newspaper.
#3
nǐ你néng能kàndǒng看懂yīngwén英文shuōmíngshū说明书ma吗?
Bạn có đọc hiểu sách hướng dẫn tiếng Anh không?
Can you understand the English manual?
#4
wǒmen我们yào要xuéhǎo学好yīngwén英文。
Chúng ta phải học tốt tiếng Anh.
We need to learn English well.
#5
duō多tīng听yīngwén英文gēqǔ歌曲kěyǐ可以yǒuxiào有效tígāo提高tīnglì听力shuǐpíng水平。
Nghe nhiều các bài hát tiếng Anh có thể nâng cao trình độ nghe hiểu một cách hiệu quả.
English songs

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây