Hán Việt:ANH••Loại từ:Danh từ
8 nét
一丨丨丨フ一ノ丶
Không dùng lượng từ riêng
艹Thảo+央Ương
Thành phần cấu tạo & Chiết tự
英
anh tài; hoa; Anh/tiếng Anh trong từ ghép
艹
Bộ Thảo (trên)
Cỏ cây, thực vật (phía trên)

央
Ương
Trung tâm / âm đọc (phía dưới)
Hình ảnh minh họa

英
anh tài; hoa; Anh/tiếng Anh trong từ ghép
Định nghĩa & Câu ví dụ (1)
1
Danh từ / danh từ riêng
VINghĩa:anh tài; hoa; Anh/tiếng Anh trong từ ghép
ENTiếng Anh:hero, outstanding, flower, English
Câu ví dụ thực tế (5)
#1
我会说一点英语。
Tôi có thể nói một chút tiếng Anh.
I can speak a little English.
#2
她打算去英国留学。
Cô ấy dự định đi Anh du học.
She plans to go to the UK to study abroad.
#3
他是我们心目中的英雄。
Anh ấy là anh hùng trong lòng chúng tôi.
He is a hero in our hearts.
#4
这里的员工都是行业的精英。
Nhân viên ở đây đều là những tinh anh trong ngành.
The employees here are all elite professionals in the industry.
#5
那个年轻的演员长得很英俊。
Nam diễn viên trẻ đó trông rất tuấn tú.
That young actor is very handsome.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây