Hi HSK
Học Tiếng Trung
Tìm kiếm
Liên hệ
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
GT hán ngữ
Luyện dịch
Từ vựng
Hội thoại
Đọc hiểu
Bộ thủ
Luyện thi
Luyện thi mới
Dịch
Nâng cấp
Chi tiết từ vựng 英
英
yīng
Anh hùng, tiếng Anh
Hán việt:
anh
Nét bút
一丨丨丨フ一ノ丶
Số nét
8
Cấp độ
HSK1
Loại từ
Danh từ
Phát âm
Hình ảnh:
Chi tiết từ vựng
Phân tích ký tự
Luyện viết 英
Luyện tập
Thứ tự các nét
Từ ghép
英语
Yīngyǔ
tiếng Anh
英国
Yīngguó
Anh, nước Anh, Vương quốc Anh
英文
Yīngwén
ngôn ngữ Anh, tiếng Anh
英雄
yīngxióng
Anh hùng
英勇
yīngyǒng
Dũng cảm
英寸
yīngcùn
inch = 2.54 cm
蒲公英
púgōngyīng
Hoa bồ công anh
英镑
yīngbàng
Bảng Anh
Định nghĩa
1
Danh từ
Nghĩa:
Anh hùng, tiếng Anh
Từ đã xem
0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây
Cài đặt
Sổ tay
AI