Hán Việt:ĐỊA CHỈ••Loại từ:Danh từ
2 chữ
土Thổ+也Dã+止Chỉ
Thành phần cấu tạo & Chiết tự
Hình ảnh minh họa

地址
địa chỉ.
Định nghĩa & Câu ví dụ (1)
1
Danh từ
VINghĩa:địa chỉ.
ENTiếng Anh:Address.
Câu ví dụ thực tế (5)
#1
请在这儿写下您的地址。
Xin hãy viết địa chỉ của ông vào đây.
Please write your address here.
#2
这是我的家庭住址。
Đây là địa chỉ nhà riêng (địa chỉ cư trú) của tôi.
This is my home address.
#3
请确认一下收货地址是否正确。
Vui lòng xác nhận xem địa chỉ nhận hàng có chính xác không.
Please confirm whether the delivery address is correct.
#4
你的电子邮件地址是多少?
Địa chỉ email (hòm thư điện tử) của bạn là gì?
What is your email address?
#5
我找不到这个地址。
Tôi không tìm thấy địa chỉ này.
I can't find this address.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây

