地址
dìzhǐ
địa chỉ.
Hán việt: địa chỉ
HSK 4
Danh từ

Định nghĩa (1)

1
danh từ
Nghĩa:địa chỉ.
Ví dụ (10)
qǐngzàizhèrxxiànínde zhǐ
Xin hãy viết địa chỉ của ông vào đây.
zhèshìdejiā tíngzhùzhǐ
Đây là địa chỉ nhà riêng (địa chỉ cư trú) của tôi.
qǐngquèr èn xiàshōuhuò zhǐshì fǒuzhèng què
Vui lòng xác nhận xem địa chỉ nhận hàng có chính xác không.
dediàn yóu xiāng zhǐshìduō shao
Địa chỉ email (hòm thư điện tử) của bạn là gì?
zhǎodàozhè ge zhǐ
Tôi không tìm thấy địa chỉ này.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây