Gợi nhớ
Mặt đất (土) cũng (也) là nền tảng cho mọi thứ, trợ từ 地 đứng giữa từ bổ nghĩa và động từ, nối kết hành động.
Thành phần cấu tạo
地
trợ từ biểu thị tính chất, tình trạng của hành động hoặc tình trạng.
土
Bộ Thổ
Đất (nằm bên trái)
也
Dã
Cũng / âm đọc (nằm bên phải)
Hình ảnh:

Từ ghép
Định nghĩa
1
structural particle (de)
Nghĩa:trợ từ cấu trúc (đọc là 'de'), dùng sau tính từ để tạo thành trạng ngữ bổ nghĩa cho động từ.
Ví dụ (5)
他开心地笑了。
Anh ấy đã cười một cách vui vẻ.
天渐渐地黑了。
Trời dần dần tối rồi.
你要认真地完成作业。
Bạn phải hoàn thành bài tập một cách nghiêm túc.
小鸟在树上欢快地歌唱。
Chú chim nhỏ hót một cách vui tươi trên cây.
她轻声地对我说谢谢。
Cô ấy nói cảm ơn với tôi một cách khẽ khàng.
2
noun (dì)
Nghĩa:đất, mặt đất, địa điểm, địa phương (đọc là 'dì').
Ví dụ (7)
坐在地上。
Ngồi trên mặt đất.
地球是我们的家园。
Trái đất là tổ ấm của chúng ta.
这里是什么地方?
Đây là nơi nào?
地图放在桌子上。
Bản đồ đặt ở trên bàn.
他坐地铁去上班。
Anh ấy đi tàu điện ngầm đi làm.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây