Hi HSK

Hi HSK

Học Tiếng Trung
HSK 4
yèwù
HSK 4
nghiệp vụ, công việc chuyên môn, kinh doanh (mảng kinh doanh), dịch vụ.
Hán Việt:NGHIỆP VỤ••Loại từ:Danh từ
2 chữ
业Giản thể từ 業+夂Trĩ+力Lực

Thành phần cấu tạo & Chiết tự

业务
yèwù
nghiệp vụ, công việc kinh doanh, dịch vụ
业
yè • nghiệp
nghề nghiệp
业
Giản thể từ 業yè
Hình giá treo nhạc cụ (phồn thể)
务
wù • vụ
công việc
夂
Bộ Trĩ (biến thể)zhǐ
Hành động (phía trên)
力
Bộ Lựclì
Sức mạnh (phía dưới)
Bộ Lực
Mẹo nhớ nhanh:

Để gây dựng sự nghiệp vững vàng như những trụ gỗ thẳng đứng (业: nghiệp - nghề nghiệp), con người phải bước đi (夂) và dốc hết sức lực (力) thực hiện từng nhiệm vụ chuyên môn (务: vụ - công việc) — đó chính là "nghiệp vụ, công việc kinh doanh" (业务).

Hình ảnh minh họa

Định nghĩa & Câu ví dụ (1)

Chế độ tự dò câu:
1
Danh từ
VINghĩa:nghiệp vụ, công việc chuyên môn, kinh doanh (mảng kinh doanh), dịch vụ.
ENTiếng Anh:Business, professional work, vocational work, service.
Câu ví dụ thực tế (5)
#1
zhè这jiā家gōngsī公司de的zhǔyào主要yèwù业务shì是ruǎnjiàn软件kāifā开发。
Nghiệp vụ (mảng kinh doanh) chính của công ty này là phát triển phần mềm.
This company's main business is software development.
#2
tā他gānggāng刚刚lái来,duì对gōngsī公司de的yèwù业务hái还bù不shúxī熟悉。
Anh ấy mới đến, vẫn chưa quen với nghiệp vụ của công ty.
He just arrived, so he's still not familiar with the company's business.
#3
wǒmen我们yào要nǔlì努力tuòzhǎn拓展hǎiwài海外yèwù业务。
Chúng ta phải nỗ lực mở rộng hoạt động kinh doanh ở nước ngoài.
We need to work hard to expand our overseas business.
#4
zhè这xiàng项yínháng银行yèwù业务kěyǐ可以zài在shǒujī手机shàng上bànlǐ办理。
Dịch vụ (nghiệp vụ) ngân hàng này có thể xử lý trên điện thoại.
This banking service can be handled on a mobile phone.
#5
zuìjìn最近yèwù业务fánmáng繁忙,jīngcháng经常jiābān加班。
Dạo này công việc bận rộn (nghiệp vụ phồn mang), thường xuyên phải tăng ca.
Business has been busy lately, so we've been working overtime often.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây