Hán Việt:NGHIỆP VỤ••Loại từ:Danh từ
2 chữ
业Giản thể từ 業+夂Trĩ+力Lực
Thành phần cấu tạo & Chiết tự
Hình ảnh minh họa

业务
nghiệp vụ, công việc chuyên môn, kinh doanh (mảng kinh doanh), dịch vụ.
Định nghĩa & Câu ví dụ (1)
1
Danh từ
VINghĩa:nghiệp vụ, công việc chuyên môn, kinh doanh (mảng kinh doanh), dịch vụ.
ENTiếng Anh:Business, professional work, vocational work, service.
Câu ví dụ thực tế (5)
#1
这家公司的主要业务是软件开发。
Nghiệp vụ (mảng kinh doanh) chính của công ty này là phát triển phần mềm.
This company's main business is software development.
#2
他刚刚来,对公司的业务还不熟悉。
Anh ấy mới đến, vẫn chưa quen với nghiệp vụ của công ty.
He just arrived, so he's still not familiar with the company's business.
#3
我们要努力拓展海外业务。
Chúng ta phải nỗ lực mở rộng hoạt động kinh doanh ở nước ngoài.
We need to work hard to expand our overseas business.
#4
这项银行业务可以在手机上办理。
Dịch vụ (nghiệp vụ) ngân hàng này có thể xử lý trên điện thoại.
This banking service can be handled on a mobile phone.
#5
最近业务繁忙,经常加班。
Dạo này công việc bận rộn (nghiệp vụ phồn mang), thường xuyên phải tăng ca.
Business has been busy lately, so we've been working overtime often.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây
