Hán Việt:GIAO LƯU••Loại từ:Động từ
2 chữ
Không dùng lượng từ riêng
亠Đầu+父Phụ+氵Thủy+㐬Lưu
Thành phần cấu tạo & Chiết tự
Hình ảnh minh họa

交流
giao lưu, trao đổi, giao tiếp (tư tưởng, văn hóa, kinh nghiệm...).
Định nghĩa & Câu ví dụ (2)
1
Động từ
VINghĩa:giao lưu, trao đổi, giao tiếp (tư tưởng, văn hóa, kinh nghiệm...).
ENTiếng Anh:To communicate, to exchange (ideas, culture, etc.), to interact.
Câu ví dụ thực tế (5)
#1
语言是人们交流的工具。
Ngôn ngữ là công cụ để con người giao tiếp.
Language is a tool for communication.
#2
我们经常在一起交流学习经验。
Chúng tôi thường xuyên cùng nhau trao đổi kinh nghiệm học tập.
We often get together to exchange study experiences.
#3
他在和外国朋友交流文化。
Anh ấy đang giao lưu văn hóa với bạn bè nước ngoài.
He is exchanging cultural ideas with foreign friends.
#4
由于语言不通,我们交流起来很困难。
Do ngôn ngữ bất đồng, chúng tôi giao tiếp với nhau rất khó khăn.
Because of the language barrier, it is very difficult for us to communicate.
#5
这是两过之间的一次重要交流。
Đây là một cuộc giao lưu quan trọng giữa hai nước.
This is an important exchange between the two countries.
2
Danh từ (physics)
VINghĩa:dòng điện xoay chiều.
ENTiếng Anh:Alternating current (AC).
Câu ví dụ thực tế (1)
#1
我们家庭日常使用的都是交流电。
Nguồn điện mà gia đình chúng ta sử dụng hằng ngày đều là dòng điện xoay chiều.
Alternating current.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây
