交流
HSK 4
Động từ
Hình ảnh:

Phân tích từ 交流
Định nghĩa
1
Động từ
Nghĩa:giao lưu, trao đổi, giao tiếp (tư tưởng, văn hóa, kinh nghiệm...).
Ví dụ (10)
语言是人们交流的工具。
Ngôn ngữ là công cụ để con người giao tiếp.
我们经常在一起交流学习经验。
Chúng tôi thường xuyên cùng nhau trao đổi kinh nghiệm học tập.
他在和外国朋友交流文化。
Anh ấy đang giao lưu văn hóa với bạn bè nước ngoài.
由于语言不通,我们交流起来很困难。
Do ngôn ngữ bất đồng, chúng tôi giao tiếp với nhau rất khó khăn.
这是两过之间的一次重要交流。
Đây là một cuộc giao lưu quan trọng giữa hai nước.
2
noun (physics)
Nghĩa:dòng điện xoay chiều.
Ví dụ (1)
交流电。
Điện xoay chiều.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây