Gợi nhớ
Nước (氵) tuôn chảy thành dòng (㐬) không ngừng nghỉ, cuồn cuộn trôi đi mãi là chảy 流, lan truyền.
Thành phần cấu tạo
流
chảy, đổ, trôi, lan truyền
氵
Bộ Thủy
Nước (nằm bên trái)
㐬
Lưu (biến thể)
Dòng chảy / âm đọc (nằm bên phải)
Thông tin lượng từ đi kèm (2)
Lượng từ phổ biến nhất, dùng cho người hoặc các vật không có lượng từ chuyên dụng.
Cấu trúc: Số từ / 几 / 这 / 那 + 个 + Danh từ
Ví dụ sử dụng:
一个杯子
một cái cốc
一个背影
một bóng lưng
一个爱好
một sở thích
一个包裹
một bưu kiện / gói hàng
一个傍晚
một buổi chiều tối
一个办法
một cách giải quyết / phương pháp
Dùng cho người có thân phận, nghề nghiệp nhất định hoặc thứ hạng thi đấu (thường dùng trong văn phong trang trọng).
Cấu trúc: Số từ / 几 / 这 / 那 + 名 + Danh từ
Ví dụ sử dụng:
十一名编辑
mười một biên tập viên
一名裁缝
một người thợ may
两名研究生
hai học viên cao học / nghiên cứu sinh
一名保姆的匚
một người bảo mẫu / người giúp việc (lỗi gõ chữ '匚')
一名裁判吖
một trọng tài (chữ thừa '吖')
一名警察
một người cảnh sát
Từ ghép (31)
Từ đồng âm (10)
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:chảy, trôi, lưu thông, lan truyền.
Ví dụ (11)
河水向东流。
Nước sông chảy về hướng đông.
眼泪止不住地流下来。
Nước mắt cứ thế tuôn rơi không ngừng.
伤口在流血。
Vết thương đang chảy máu.
我不停地流汗。
Tôi đổ mồ hôi không ngừng.
时间如流水。
Thời gian trôi nhanh như nước chảy.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây