Hi HSK

Hi HSK

Học Tiếng Trung
HSK 2
liú
HSK 2
chảy, trôi, lưu thông, lan truyền.
Hán Việt:LƯU••Loại từ:Động từ
10 nét
丶丶一丶一フ丶ノ丨フ
Không dùng lượng từ riêng
氵Thủy+㐬Lưu

Thành phần cấu tạo & Chiết tự

流
liú
chảy, đổ, trôi, lan truyền
氵
Bộ Thủyshuǐ
Nước (nằm bên trái)
Bộ Thủy
㐬
Lưu (biến thể)
Dòng chảy / âm đọc (nằm bên phải)
Mẹo nhớ nhanh:

Làn nước mát (氵) cuồn cuộn tuôn theo dòng (㐬) vượt qua mọi ghềnh thác không ngừng nghỉ, mang nghĩa là trôi chảy, lưu truyền (流).

Hình ảnh minh họa

Định nghĩa & Câu ví dụ (1)

Chế độ tự dò câu:
1
Động từ
VINghĩa:chảy, trôi, lưu thông, lan truyền.
ENTiếng Anh:To flow / To spread.
Câu ví dụ thực tế (5)
#1
héshuǐ河水xiàng向dōng东liú流。
Nước sông chảy về hướng đông.
The river flows east.
#2
yǎnlèi眼泪zhǐ止bú不zhù住de地liú流xiàlái下来。
Nước mắt cứ thế tuôn rơi không ngừng.
Tears kept flowing down.
#3
shāngkǒu伤口zài在liúxiě流血。
Vết thương đang chảy máu.
The wound is bleeding.
#4
wǒ我bùtíng不停de地liúhàn流汗。
Tôi đổ mồ hôi không ngừng.
I keep sweating.
#5
shíjiān时间rú如liúshuǐ流水。
Thời gian trôi nhanh như nước chảy.
Time flows like water.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây