醇厚
HSK7-9
—
Hình ảnh:

Phân tích từ 醇厚
Định nghĩa
1
tính từ
Nghĩa:nồng hậu, đậm đà (hương vị/tình cảm)
Ví dụ (10)
这瓶葡萄酒味道醇厚,非常适合搭配红肉。
Chai rượu vang này có hương vị đậm đà, rất thích hợp để dùng chung với thịt đỏ.
这种普洱茶香气浓郁,口感醇厚。
Loại trà Phổ Nhĩ này có hương thơm nồng nàn, khi uống có vị đậm đà.
他的嗓音低沉而醇厚,听起来很有魅力。
Giọng nói của anh ấy trầm ấm và đậm đà, nghe rất cuốn hút.
这里的村民保留着淳朴醇厚的民风。
Dân làng ở đây vẫn giữ được phong tục mộc mạc và nồng hậu.
他们之间的友谊如同老酒一般醇厚。
Tình bạn giữa họ đậm đà như một vò rượu lâu năm.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây