Hán Việt:HẬU••Loại từ:Tính từ
9 nét
一ノ丨フ一一フ丨一
Không dùng lượng từ riêng
厂Hán+日Nhật+子Tử
Thành phần cấu tạo & Chiết tự
厚
Dày; hậu đãi
厂
Bộ Hán
Vách (phía trên)

日
Bộ Nhật
Mặt trời (phía giữa)

子
Bộ Tử
Con (phía dưới)

Hình ảnh minh họa

厚
dày (kích thước), đậm (tình cảm), hậu hĩnh.
Định nghĩa & Câu ví dụ (1)
1
Tính từ
VINghĩa:dày (kích thước), đậm (tình cảm), hậu hĩnh.
ENTiếng Anh:Thick / Deep (feeling) / Generous.
Câu ví dụ thực tế (5)
#1
这本书太厚了,我看不完。
Cuốn sách này dày quá, tôi đọc không hết.
This book is too thick for me to finish.
#2
冬天要穿厚一点的衣服。
Mùa đông phải mặc quần áo dày một chút.
You should wear thicker clothes in winter.
#3
地上的雪很厚。
Tuyết trên mặt đất rất dày.
The snow on the ground is very thick.
#4
这堵墙很厚,隔音效果很好。
Bức tường này rất dày, hiệu quả cách âm rất tốt.
This wall is very thick and provides excellent sound insulation.
#5
我们之间的感情很深厚。
Tình cảm giữa chúng tôi rất sâu đậm (dày).
The bond between us is very deep.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây