Hán Việt:TỤC••Loại từ:Động từ
11 nét
フフ一一丨フ丶丶一ノ丶
Không dùng lượng từ riêng
纟Mịch+卖Mại
Thành phần cấu tạo & Chiết tự
续
tiếp tục, nối tiếp
纟
Bộ Mịch (giản thể)
Sợi tơ, vải vóc, gắn kết (bên trái)

卖
Mại
Bán / âm đọc (bên phải)
Hình ảnh minh họa

续
tiếp tục, nối tiếp, kéo dài
Định nghĩa & Câu ví dụ (1)
1
Động từ
VINghĩa:tiếp tục, nối tiếp, kéo dài
ENTiếng Anh:continue, extend, renew, follow
Câu ví dụ thực tế (5)
#1
请你继续说下去。
Xin bạn hãy tiếp tục nói đi.
Please continue.
#2
他连续工作了十二个小时。
Anh ấy đã làm việc liên tục mười hai tiếng đồng hồ.
He worked continuously for twelve hours.
#3
这本书我可以续借一次吗?
Cuốn sách này tôi có thể gia hạn mượn một lần được không?
Can I renew this book once?
#4
他的签证快到期了,需要办理续签。
Visa của anh ấy sắp hết hạn rồi, cần phải làm thủ tục gia hạn.
His visa is about to expire, and he needs to renew it.
#5
大家都非常期待这部电影的续集。
Mọi người đều vô cùng mong đợi phần tiếp theo của bộ phim này.
Everyone is eagerly looking forward to the sequel to this movie.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây