Hi HSK

Hi HSK

Học Tiếng Trung
HSK 1
péngyou
HSK 1
bạn, bạn bè, bằng hữu.
Hán Việt:BẰNG HỮU••Loại từ:Danh từ
2 chữ
月Nguyệt+又Hựu

Thành phần cấu tạo & Chiết tự

朋友
péngyou
bạn, bạn bè
朋
péng • bằng
Bạn bè
月
Bộ Nguyệtyuè
Vầng trăng song hành
Bộ Nguyệt
友
yǒu • hữu
bạn bè
又
Bộ Hựuyòu
Hai bàn tay nắm chặt
Bộ Hựu
Mẹo nhớ nhanh:

Như hai vầng trăng sáng luôn song hành bên nhau (朋: bằng - hai chữ Nguyệt 月) và hai bàn tay vươn ra nắm chặt giúp đỡ lẫn nhau (友: hữu - có bộ Hựu 又), đó chính là tình "bạn, bạn bè" (朋友) tri kỷ.

Hình ảnh minh họa

Định nghĩa & Câu ví dụ (1)

Chế độ tự dò câu:
1
Danh từ
VINghĩa:bạn, bạn bè, bằng hữu.
ENTiếng Anh:Friend.
Câu ví dụ thực tế (5)
#1
wǒmen我们shì是hǎo好péngyou朋友。
Chúng tôi là bạn tốt.
We are good friends.
#2
tā他zài在zhōngguó中国yǒu有hěn很duō多péngyou朋友。
Anh ấy có rất nhiều bạn ở Trung Quốc.
He has many friends in China.
#3
zhè这shì是wǒ我de的nán男péngyou朋友。
Đây là bạn trai của tôi.
This is my boyfriend.
#4
wǒ我xiǎng想gēn跟nǐ你jiāo交gè个péngyou朋友。
Tôi muốn kết bạn với bạn.
I want to be friends with you.
#5
zàijiā在家kào靠fùmǔ父母,chūmén出门kào靠péngyou朋友。
Ở nhà nhờ cha mẹ, ra ngoài nhờ bạn bè.
At home, you rely on your parents; away from home, you rely on friends.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây