友
一ノフ丶
4
个, 位
HSK1
—
Gợi nhớ
Hai bàn tay (又) nắm chặt lấy nhau trong tình thân, đồng hành bên nhau, bạn bè 友.
Thành phần cấu tạo
友
bạn bè
又
Bộ Hựu
Hai bàn tay nắm lấy nhau
Hình ảnh:

Định nghĩa
1
Danh từ
Nghĩa:bạn bè
Ví dụ (5)
他是我最好的朋友。
Anh ấy là người bạn tốt nhất của tôi.
这里的居民很友好。
Cư dân ở đây rất thân thiện.
我们的友谊天长地久。
Tình bạn của chúng ta là mãi mãi.
我昨天见了一个网友。
Hôm qua tôi đã gặp một người bạn qua mạng.
我的室友很喜欢看书。
Bạn cùng phòng của tôi rất thích đọc sách.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây