Hán Việt:HỮU••Loại từ:danh từ
4 nét
一ノフ丶
又Hựu
Thành phần cấu tạo & Chiết tự
友
bạn bè
又
Bộ Hựu
Hai bàn tay nắm lấy nhau

Hình ảnh minh họa


Định nghĩa & Câu ví dụ (1)
1
Danh từ
VINghĩa:bạn bè
ENTiếng Anh:friend, companion
Câu ví dụ thực tế (5)
#1
他是我最好的朋友。
Anh ấy là người bạn tốt nhất của tôi.
He is my best friend.
#2
这里的居民很友好。
Cư dân ở đây rất thân thiện.
The residents here are very friendly.
#3
我们的友谊天长地久。
Tình bạn của chúng ta là mãi mãi.
May our friendship last forever.
#4
我昨天见了一个网友。
Hôm qua tôi đã gặp một người bạn qua mạng.
I met an online friend yesterday.
#5
我的室友很喜欢看书。
Bạn cùng phòng của tôi rất thích đọc sách.
My roommate really likes reading.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây